Lửa (kanji)

火 là ký tự Unicode “CJK UNIFIED IDEOGRAPH-706B” (U+706B). Còn được gọi là lửa (kanji). Thuộc khối CJK Unified Ideographs và được thêm vào Unicode 1.1. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.

Mã 火

UnicodeĐiểm mã U+706B
Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML 火
HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân 火
CSSCho thuộc tính CSS content \706B
JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript \u706B
PythonEscape trong chuỗi Python \u706B
Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm %E7%81%AB
UTF-8Byte trong UTF-8 E7 81 AB
UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 706B

Cách gõ 火

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “lửa (kanji)”.

Trong Microsoft Word, gõ 706B rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “lửa (kanji)”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+706B. Mọi định dạng nằm trong Trang lửa (kanji).

Giới thiệu về 火

Tên Unicode
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-706B
Điểm mã
U+706B (28779)
Khối
CJK Unified Ideographs
Danh mục
Other Letter
Phiên bản Unicode
1.1