Emoji 🔥 có nghĩa gì
🔥 có tên chính thức đơn giản là “fire” và được thêm vào Unicode 6.0. Ngoài ngọn lửa thật, lửa trại và sức nóng, đó là phản ứng quen thuộc cho mọi điều tuyệt vời: một bài hát “fire”, một bộ đồ nóng bỏng, một bữa tiệc “lit”. Trong phần bình luận, nó như một tràng vỗ tay. Pháo hoa 🎆 và pháo bông 🎇 được ưa chuộng cho Năm mới và ngày Quốc khánh Mỹ, còn ngọn nến 🕯︎ tạo không khí yên bình, ấm cúng.
Trên Snapchat, 🔥 bên cạnh tên một người bạn đánh dấu Snapstreak: hai người đã gửi snap cho nhau nhiều ngày liên tiếp, và con số cho biết bao nhiêu ngày. ❤️🔥 (trái tim bốc cháy) mới hơn và nghĩa là đam mê cháy bỏng hoặc tình yêu mãnh liệt; nó ghép ❤️ và 🔥, nên thiết bị cũ hiển thị hai phần cạnh nhau.
Ký hiệu lửa không phải emoji
Unicode không có ngọn lửa dạng văn bản thuần, nên 🔥 luôn có màu. Nếu bạn cần lửa đen trắng, hãy dùng một ký hiệu đại diện cho nó: ♨︎ (suối nước nóng, biển onsen trên bản đồ Nhật), 🜂 (dấu giả kim cho lửa, một tam giác hướng lên), ☲ (quẻ Ly trong Kinh Dịch cho lửa) hoặc chữ Hán 火.
Trong chiêm tinh, Bạch Dương ♈︎, Sư Tử ♌︎ và Nhân Mã ♐︎ là các cung lửa, bộ ba tiện lợi cho tiểu sử được tạo từ ký hiệu cung hoàng đạo.
Cách gõ 🔥
Trên iPhone và Android, tìm “fire” trong bàn phím emoji. Trên Windows, nhấn Windows + . và gõ “fire”; trên Mac, nhấn Control + Command + Space. Trong HTML, dùng mã số từ bảng bên dưới.
Lửa kết hợp tự nhiên với ký hiệu tia chớp cho năng lượng và với ký hiệu trái tim cho đam mê. Ba cái liền nhau, 🔥🔥🔥, là cách kinh điển để nói điều gì đó thật tuyệt vời.