Ký hiệu ngọn lửa 🔥

Sao chép emoji lửa 🔥 chỉ một cú nhấp, hoặc chọn trái tim bốc cháy, ngọn nến, suối nước nóng ♨︎ hay tam giác lửa giả kim 🜂. Tổ hợp lửa cho chú thích và bình luận ở bên dưới.

Cách gõ 29 ký hiệu trên trang này

Ký hiệu ngọn lửa10

Lửa bằng chữ và các hệ ký hiệu khác7

Nóng và cay6

Tổ hợp ngọn lửa6

Cách gõ 🔥

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “fire”.

Trong Microsoft Word, gõ 1F525 rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “fire”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+1F525. Mọi định dạng nằm trong Trang fire.

Mã cho mọi ký hiệu ngọn lửa

Ký hiệuTênUnicodeHTMLMã Alt
fire U+1F525 🔥 –
candle U+1F56F 🕯 –
diya lamp U+1FA94 🪔 –
firecracker U+1F9E8 🧨 –
collision symbol U+1F4A5 💥 –
comet U+2604 ☄ –
volcano U+1F30B 🌋 –
firework sparkler U+1F387 🎇 –
fireworks U+1F386 🎆 –
hot springs U+2668 ♨ –
alchemical symbol for fire U+1F702 🜂 –
trigram for fire U+2632 ☲ –
lửa (kanji) U+706B 火 –
Bạch Dương U+2648 ♈ –
Sư Tử U+264C ♌ –
Nhân Mã U+2650 ♐ –
hot pepper U+1F336 🌶 –
overheated face U+1F975 🥵 –
fire engine U+1F692 🚒 –
fire extinguisher U+1F9EF 🧯 –
camping U+1F3D5 🏕 –
mặt trời U+2600 ☀ –

Emoji 🔥 có nghĩa gì

🔥 có tên chính thức đơn giản là “fire” và được thêm vào Unicode 6.0. Ngoài ngọn lửa thật, lửa trại và sức nóng, đó là phản ứng quen thuộc cho mọi điều tuyệt vời: một bài hát “fire”, một bộ đồ nóng bỏng, một bữa tiệc “lit”. Trong phần bình luận, nó như một tràng vỗ tay. Pháo hoa 🎆 và pháo bông 🎇 được ưa chuộng cho Năm mới và ngày Quốc khánh Mỹ, còn ngọn nến 🕯︎ tạo không khí yên bình, ấm cúng.

Trên Snapchat, 🔥 bên cạnh tên một người bạn đánh dấu Snapstreak: hai người đã gửi snap cho nhau nhiều ngày liên tiếp, và con số cho biết bao nhiêu ngày. ❤️‍🔥 (trái tim bốc cháy) mới hơn và nghĩa là đam mê cháy bỏng hoặc tình yêu mãnh liệt; nó ghép ❤️ và 🔥, nên thiết bị cũ hiển thị hai phần cạnh nhau.

Ký hiệu lửa không phải emoji

Unicode không có ngọn lửa dạng văn bản thuần, nên 🔥 luôn có màu. Nếu bạn cần lửa đen trắng, hãy dùng một ký hiệu đại diện cho nó: ♨︎ (suối nước nóng, biển onsen trên bản đồ Nhật), 🜂 (dấu giả kim cho lửa, một tam giác hướng lên), ☲ (quẻ Ly trong Kinh Dịch cho lửa) hoặc chữ Hán 火.

Trong chiêm tinh, Bạch Dương ♈︎, Sư Tử ♌︎ và Nhân Mã ♐︎ là các cung lửa, bộ ba tiện lợi cho tiểu sử được tạo từ ký hiệu cung hoàng đạo.

Cách gõ 🔥

Trên iPhone và Android, tìm “fire” trong bàn phím emoji. Trên Windows, nhấn Windows + . và gõ “fire”; trên Mac, nhấn Control + Command + Space. Trong HTML, dùng mã số từ bảng bên dưới.

Lửa kết hợp tự nhiên với ký hiệu tia chớp cho năng lượng và với ký hiệu trái tim cho đam mê. Ba cái liền nhau, 🔥🔥🔥, là cách kinh điển để nói điều gì đó thật tuyệt vời.

Câu hỏi thường gặp

🔥 có nghĩa gì trong tin nhắn?

Ngoài lửa thật, 🔥 nghĩa là điều gì đó xuất sắc, thú vị hoặc hấp dẫn, như nói “that's fire” hoặc “lit”.

Emoji lửa trên Snapchat có nghĩa gì?

Nó đánh dấu Snapstreak: bạn và người bạn đó đã gửi snap cho nhau vào các ngày liên tiếp. Con số bên cạnh đếm số ngày.

Có ký hiệu lửa đen trắng không?

Unicode không có ngọn lửa dạng văn bản. Hãy dùng ♨︎, dấu giả kim cho lửa 🜂 hoặc chữ Hán 火 khi bạn cần lửa trong văn bản thường.