Cjk unified ideograph-9f20
鼠 là ký tự Unicode “CJK UNIFIED IDEOGRAPH-9F20” (U+9F20). Thuộc khối CJK Unified Ideographs và được thêm vào Unicode 1.1. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.
Mã 鼠
| UnicodeĐiểm mã | U+9F20 |
|
|---|---|---|
| Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML | 鼠 |
|
| HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân | 鼠 |
|
| CSSCho thuộc tính CSS content | \9F20 |
|
| JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript | \u9F20 |
|
| PythonEscape trong chuỗi Python | \u9F20 |
|
| Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm | %E9%BC%A0 |
|
| UTF-8Byte trong UTF-8 | E9 BC A0 |
|
| UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 | 9F20 |
Cách gõ 鼠
Sao chép và dán
Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.
Windows
Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “cjk unified ideograph-9f20”.
Trong Microsoft Word, gõ 9F20 rồi nhấn Alt + X.
Mac
Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “cjk unified ideograph-9f20”.
iPhone và Android
Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).
Giới thiệu về 鼠
- Tên Unicode
- CJK UNIFIED IDEOGRAPH-9F20
- Điểm mã
- U+9F20 (40736)
- Khối
- CJK Unified Ideographs
- Danh mục
- Other Letter
- Phiên bản Unicode
- 1.1