Ký hiệu tiếng Trung ㊗︎

Nhấp vào bất kỳ chữ hay ký hiệu tiếng Trung nào để sao chép. Mỗi chữ kèm pinyin và ý nghĩa, từ 福 (phúc, may mắn) đến chữ biểu ý trong vòng tròn ㊗︎ và ㊙︎.

Cách gõ 71 ký hiệu trên trang này

Chữ Hán phổ biến20

Chữ biểu ý trong vòng tròn15

Số tiếng Trung14

Con giáp Trung Hoa12

Emoji Tết Nguyên Đán10

Cách gõ ㊗

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “circled ideograph congratulation”.

Trong Microsoft Word, gõ 3297 rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “circled ideograph congratulation”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+3297. Mọi định dạng nằm trong Trang circled ideograph congratulation.

Mã cho mọi ký hiệu tiếng trung

Ký hiệuTênUnicodeHTMLMã Alt
may mắn (kanji) U+798F 福 –
shuāngxǐ, double happiness U+56CD 囍 –
niềm vui (kanji) U+559C 喜 –
trường thọ (kanji) U+5BFF 寿 –
jí, lucky U+5409 吉 –
cái, wealth U+8D22 财 –
fā, prosper U+53D1 发 –
ān, peace, safety U+5B89 安 –
hài hòa, hòa bình (kanji) U+548C 和 –
ài, love U+7231 爱 –
đẹp (kanji) U+7F8E 美 –
tim, tâm (kanji) U+5FC3 心 –
mèng, dream U+68A6 梦 –
sức mạnh (kanji) U+529B 力 –
dào, the way (Tao) U+9053 道 –
qì, life energy U+6C14 气 –
yǒng, forever U+6C38 永 –
hǎo, good U+597D 好 –
mùa xuân (kanji) U+6625 春 –
zhōng, middle (China) U+4E2D 中 –
congratulations (祝) U+3297 ㊗ –
secret (秘) U+3299 ㊙ –
male (男) U+329A ㊚ –
female (女) U+329B ㊛ –
excellent (優) U+329D ㊝ –
seal, print (印) U+329E ㊞ –
attention (注) U+329F ㊟ –
correct (正) U+32A3 ㊣ –
up (上) U+32A4 ㊤ –
middle (中) U+32A5 ㊥ –
down (下) U+32A6 ㊦ –
left (左) U+32A7 ㊧ –
right (右) U+32A8 ㊨ –
bargain, advantage (得) U+1F250 🉐 –
acceptable (可) U+1F251 🉑 –
yī, one U+4E00 一 –
èr, two U+4E8C 二 –
sān, three U+4E09 三 –
sì, four U+56DB 四 –
wǔ, five U+4E94 五 –
liù, six U+516D 六 –
qī, seven U+4E03 七 –
bā, eight U+516B 八 –
jiǔ, nine U+4E5D 九 –
shí, ten U+5341 十 –
bǎi, hundred U+767E 百 –
qiān, thousand U+5343 千 –
wàn, ten thousand U+4E07 万 –
líng, zero U+96F6 零 –
shǔ, rat U+9F20 鼠 –
niú, ox U+725B 牛 –
hǔ, tiger U+864E 虎 –
tù, rabbit U+5154 兔 –
lóng, dragon U+9F99 龙 –
shé, snake U+86C7 蛇 –
mǎ, horse U+9A6C 马 –
yáng, goat U+7F8A 羊 –
hóu, monkey U+7334 猴 –
jī, rooster U+9E21 鸡 –
gǒu, dog U+72D7 狗 –
zhū, pig U+732A 猪 –
red gift envelope U+1F9E7 🧧 –
izakaya lantern U+1F3EE 🏮 –
dragon U+1F409 🐉 –
firecracker U+1F9E8 🧨 –
fireworks U+1F386 🎆 –
mahjong tile red dragon U+1F004 🀄 –
dumpling U+1F95F 🥟 –
moon cake U+1F96E 🥮 –
tangerine U+1F34A 🍊 –
chopsticks U+1F962 🥢 –

Chữ Hán và ý nghĩa của chúng

Tiếng Trung được viết bằng các ký tự gọi là hanzi (chữ Hán), thay vì bảng chữ cái. Mỗi ký tự là một âm tiết với ý nghĩa riêng. Phần phiên âm La-tinh bên cạnh mỗi ký tự ở trên là pinyin, hệ thống chuẩn từ Trung Quốc đại lục, kèm dấu thanh: 爱 ài nghĩa là tình yêu và 福 fú nghĩa là phúc, may mắn.

Có hai bộ chữ. Chữ giản thể (爱, 龙) được dùng ở Trung Quốc đại lục và Singapore, còn chữ phồn thể (愛, 龍) dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Trang này chủ yếu dùng dạng giản thể. Kanji tiếng Nhật thường khớp với chữ phồn thể, bạn có thể so sánh ở trang biểu tượng tiếng Nhật.

Biểu tượng may mắn và Tết Nguyên đán Trung Hoa

福 được treo trên cửa vào Tết Nguyên đán, thường treo ngược, vì 福倒了 (fú dào le, "phúc lộn ngược") nghe giống 福到了 ("phúc đã đến"). 囍, song hỷ, ghép hai chữ 喜 và trang trí đám cưới.

Số tám 八 là con số may mắn vì bā nghe giống fā 发, phát tài, còn số bốn 四 bị tránh vì sì nghe giống 死 sǐ, cái chết. Phong bì đỏ 🧧 đựng tiền, đèn lồng 🏮 và pháo 🧨 là các emoji Tết kinh điển, và mỗi năm thuộc về một trong mười hai con giáp, từ chuột 鼠 đến lợn 猪. Có thêm biểu tượng may mắn ở trang biểu tượng may mắn.

Chữ biểu ý trong vòng tròn và cách gõ tiếng Trung

Các chữ biểu ý trong vòng tròn ㊗︎ (chúc mừng) và ㊙︎ (bí mật) là các ký tự Unicode đơn từ bộ ký tự Đông Á, và cả hai cũng có phiên bản emoji màu, ㊗️ và ㊙️. 🉐 được dùng ở Nhật để đánh dấu hàng giá hời.

Để gõ tiếng Trung, hãy thêm bàn phím Pinyin: Microsoft Pinyin trên Windows, bàn phím Pinyin trên Mac hoặc iPhone, hoặc bàn phím tiếng Trung trong Gboard trên Android. Gõ pinyin không có dấu thanh, như "fu", và chọn 福 từ danh sách. Với biểu tượng cân bằng của Đạo giáo, xem biểu tượng âm dương.

Câu hỏi thường gặp

Biểu tượng tiếng Trung cho may mắn là gì?

福 (fú) nghĩa là phúc, may mắn và là chữ may mắn phổ biến nhất, đặc biệt vào Tết Nguyên đán. 吉 (jí) cũng có nghĩa là cát tường, may mắn.

㊗︎ có nghĩa là gì?

㊗︎ là chữ 祝 (zhù) trong một vòng tròn, nghĩa là chúc mừng hoặc ăn mừng. Nó cũng có phiên bản emoji, ㊗️.

Sự khác nhau giữa tiếng Trung giản thể và phồn thể là gì?

Chữ giản thể dùng ít nét hơn và là chuẩn ở Trung Quốc đại lục và Singapore. Chữ phồn thể được dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao.