Crocodile

🐊 là ký tự Unicode “CROCODILE” (U+1F40A). Thuộc khối Miscellaneous Symbols And Pictographs và được thêm vào Unicode 6.0. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.

Mã 🐊

UnicodeĐiểm mã U+1F40A
Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML 🐊
HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân 🐊
CSSCho thuộc tính CSS content \1F40A
JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript \u{1F40A}
PythonEscape trong chuỗi Python \U0001F40A
Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm %F0%9F%90%8A
UTF-8Byte trong UTF-8 F0 9F 90 8A
UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 D83D DC0A

Cách gõ 🐊

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “crocodile”.

Trong Microsoft Word, gõ 1F40A rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “crocodile”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+1F40A. Mọi định dạng nằm trong Trang crocodile.

Giới thiệu về 🐊

Tên Unicode
CROCODILE
Điểm mã
U+1F40A (128010)
Khối
Miscellaneous Symbols And Pictographs
Danh mục
Other Symbol
Phiên bản Unicode
6.0