Ký hiệu con rùa 🐢

Sao chép con rùa 🐢 chỉ một cú nhấp, cùng chữ tượng hình rùa Ai Cập 𓆉, chữ rùa trong tiếng Nhật và tiếng Trung, emoji bò sát và sinh vật biển, và các tổ hợp rùa vui nhộn.

Cách gõ 24 ký hiệu trên trang này

Ký hiệu con rùa5

Tổ hợp con rùa5

Bò sát5

Sinh vật biển9

Cách gõ 🐢

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “turtle”.

Trong Microsoft Word, gõ 1F422 rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “turtle”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+1F422. Mọi định dạng nằm trong Trang turtle.

Mã cho mọi ký hiệu con rùa

Ký hiệuTênUnicodeHTMLMã Alt
turtle U+1F422 🐢 –
hieroglyph: turtle (Gardiner I2) U+13189 𓆉 –
turtle (Japanese kanji) U+4E80 亀 –
turtle (traditional Chinese) U+9F9C 龜 –
turtle (simplified Chinese) U+9F9F 龟 –
lizard U+1F98E 🦎 –
crocodile U+1F40A 🐊 –
snake U+1F40D 🐍 –
t-rex U+1F996 🦖 –
sauropod U+1F995 🦕 –
dolphin U+1F42C 🐬 –
spouting whale U+1F433 🐳 –
tropical fish U+1F420 🐠 –
crab U+1F980 🦀 –
octopus U+1F419 🐙 –
🪼 U+1FABC 🪼 –
spiral shell U+1F41A 🐚 –
water wave U+1F30A 🌊 –
desert island U+1F3DD 🏝 –

Ý nghĩa của emoji con rùa

🐢 là emoji rùa duy nhất, nên nó bao gồm cả rùa biển, rùa ao lẫn rùa cạn. Nó thường có nghĩa là chậm: mạng internet chậm, trả lời chậm hoặc cứ thong thả. Nó cũng tượng trưng cho sự kiên nhẫn, như trong truyện ngụ ngôn Aesop về rùa và thỏ, nơi chậm mà chắc sẽ thắng cuộc đua. Trong game chiến thuật, "turtling" nghĩa là chơi chậm và phòng thủ sau những bức tường vững chắc, nên game thủ cũng dùng 🐢 cho ý đó.

Những người yêu đại dương và các tổ chức bảo tồn dùng 🐢 cùng 🌊 và 🐚 cho các bài đăng về rùa biển. Tìm thêm biểu tượng biển và nước ở các trang biểu tượng sóng biển và biểu tượng bãi biển.

Con rùa trong các hệ chữ viết khác

𓆉 là chữ tượng hình Ai Cập chỉ con rùa, ký hiệu I2 trong danh mục của Gardiner, thuộc nhóm ký hiệu bò sát bên cạnh cá sấu và các loài rắn. Nếu nó hiện thành ô vuông, thiết bị của bạn cần phông chữ tượng hình. Xem thêm ở trang biểu tượng Ai Cập.

Trong tiếng Nhật, rùa là 亀 (kame). Tiếng Trung viết là 龜 ở chữ phồn thể và 龟 ở chữ giản thể (guī). Trong truyền thống Đông Á, rùa tượng trưng cho tuổi thọ, và Huyền Vũ (Rùa Đen) là một trong Tứ Tượng của các chòm sao Trung Hoa, canh giữ phương bắc.

Con rùa trong lập trình

Các lập trình viên biết đến con rùa qua đồ họa turtle, bắt đầu từ ngôn ngữ Logo: bạn điều khiển một chú rùa nhỏ vẽ ra các đường khi nó di chuyển. Python vẫn có sẵn mô-đun turtle để giảng dạy, nên 🐢 là biểu tượng vui nhộn cho các bài đăng về lập trình cho người mới.

Để gõ emoji này, hãy tìm "turtle" hoặc "rùa" trong bàn phím emoji của điện thoại, nhấn Win + . trên Windows hoặc Control + Command + Space trên Mac.

Câu hỏi thường gặp

Có emoji rùa cạn không?

Không có emoji riêng. 🐢 TURTLE được dùng cho cả rùa nước lẫn rùa cạn.

🐢 có nghĩa là gì khi nhắn tin?

Thường là điều gì đó chậm, như một lời hồi đáp hay kết nối internet. Nó cũng có thể có nghĩa là sự kiên nhẫn, tiến bộ chậm mà chắc, hoặc đơn giản là tình yêu dành cho rùa và đại dương.

Viết "rùa" trong tiếng Nhật hoặc tiếng Trung thế nào?

Tiếng Nhật dùng 亀 (kame). Tiếng Trung dùng 龜 ở chữ phồn thể và 龟 ở chữ giản thể.