Greek small capital pi

ᴨ là ký tự Unicode “GREEK LETTER SMALL CAPITAL PI” (U+1D28). Thuộc khối Phonetic Extensions và được thêm vào Unicode 4.0. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.

Mã ᴨ

UnicodeĐiểm mã U+1D28
Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML ᴨ
HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân ᴨ
CSSCho thuộc tính CSS content \1D28
JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript \u1D28
PythonEscape trong chuỗi Python \u1D28
Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm %E1%B4%A8
UTF-8Byte trong UTF-8 E1 B4 A8
UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 1D28

Cách gõ ᴨ

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “greek small capital pi”.

Trong Microsoft Word, gõ 1D28 rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “greek small capital pi”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+1D28. Mọi định dạng nằm trong Trang greek small capital pi.

Giới thiệu về ᴨ

Tên Unicode
GREEK LETTER SMALL CAPITAL PI
Điểm mã
U+1D28 (7464)
Khối
Phonetic Extensions
Danh mục
Lowercase Letter
Phiên bản Unicode
4.0