Ý nghĩa của ký hiệu pi
π (pi) là tỷ số giữa chu vi của bất kỳ hình tròn nào và đường kính của nó, khoảng 3,14159. Nó là một số vô tỉ, nên các chữ số thập phân của nó không bao giờ kết thúc và không bao giờ lặp lại. Nó xuất hiện trong diện tích hình tròn, πr², chu vi của nó, 2πr, và trong góc, nơi 180° bằng π radian.
Nhà toán học xứ Wales William Jones lần đầu dùng π cho hằng số này năm 1706, và Leonhard Euler đã làm nó phổ biến trong những thập kỷ sau đó. Ngày Pi được tổ chức vào 14 tháng 3 (3/14), thường kèm một chiếc bánh pie.
Chữ hoa Π là một công cụ khác: các nhà toán học dùng Π, hoặc ký hiệu tích chuyên dụng ∏, để nhân một dãy các số hạng, như cách Σ cộng chúng. Trong kinh tế, π thường đại diện cho lợi nhuận hoặc lạm phát, và trong thống kê cho tỷ lệ của tổng thể.
π, Π, ∏ và ϖ: khác nhau thế nào?
π (U+03C0) là chữ cái thường Hy Lạp và là chữ bạn cần cho số pi. Π (U+03A0) là chữ hoa. ∏ (U+220F) là toán tử tích trong toán học, được vẽ to hơn, như trong ∏ xᵢ. ϖ (U+03D6), gọi là pi biến thể hay pomega, trông như chữ omega có thanh ngang ở trên; các nhà thiên văn dùng nó cho kinh độ cận điểm.
Các phông toán học thêm nhiều lựa chọn: chữ nghiêng 𝜋 thấy trong sách giáo khoa, chữ đậm 𝛑 và chữ nét đôi ℼ. Tránh giả π bằng "n" hay "TT", vì công cụ tìm kiếm và trình đọc màn hình sẽ không hiểu.
Cách gõ π
Trên Mac, nhấn Option + P cho π và Option + Shift + P cho ∏. Trên Windows, giữ Alt và gõ 227 trên bàn phím số. Trong Word, gõ 03C0 rồi nhấn Alt + X, hoặc chèn một phương trình và gõ \pi.
Trên Android, Gboard có π ở trang ký hiệu thứ hai: chạm ?123, rồi =\<. Bàn phím iPhone chuẩn không có π, nên hãy thêm bàn phím Hy Lạp (phím P gõ π) hoặc thiết lập phím tắt trong Cài đặt > Cài đặt chung > Bàn phím > Thay thế văn bản.
Trong LaTeX, dùng \pi, \Pi, \prod và \varpi. Trong HTML, dùng π. Trong Excel và Google Sheets, =PI() trả về pi đến 15 chữ số. Với các ký hiệu hình tròn khác, xem biểu tượng đường kính, và với mọi toán tử xem biểu tượng toán học.