Inverted interrobang
⸘ là ký tự Unicode “INVERTED INTERROBANG” (U+2E18). Thuộc khối Supplemental Punctuation và được thêm vào Unicode 5.1. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.
Mã ⸘
| UnicodeĐiểm mã | U+2E18 |
|
|---|---|---|
| Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML | ⸘ |
|
| HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân | ⸘ |
|
| CSSCho thuộc tính CSS content | \2E18 |
|
| JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript | \u2E18 |
|
| PythonEscape trong chuỗi Python | \u2E18 |
|
| Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm | %E2%B8%98 |
|
| UTF-8Byte trong UTF-8 | E2 B8 98 |
|
| UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 | 2E18 |
Cách gõ ⸘
Sao chép và dán
Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.
Windows
Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “inverted interrobang”.
Trong Microsoft Word, gõ 2E18 rồi nhấn Alt + X.
Mac
Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “inverted interrobang”.
iPhone và Android
Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).
Giới thiệu về ⸘
- Tên Unicode
- INVERTED INTERROBANG
- Điểm mã
- U+2E18 (11800)
- Khối
- Supplemental Punctuation
- Danh mục
- Other Punctuation
- Phiên bản Unicode
- 5.1