Kannada ttha
ಠ là ký tự Unicode “KANNADA LETTER TTHA” (U+0CA0). Thuộc khối Kannada và được thêm vào Unicode 1.1. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.
Mã ಠ
| UnicodeĐiểm mã | U+0CA0 |
|
|---|---|---|
| Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML | ಠ |
|
| HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân | ಠ |
|
| CSSCho thuộc tính CSS content | \0CA0 |
|
| JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript | \u0CA0 |
|
| PythonEscape trong chuỗi Python | \u0CA0 |
|
| Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm | %E0%B2%A0 |
|
| UTF-8Byte trong UTF-8 | E0 B2 A0 |
|
| UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 | 0CA0 |
Cách gõ ಠ
Sao chép và dán
Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.
Windows
Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “kannada ttha”.
Trong Microsoft Word, gõ 0CA0 rồi nhấn Alt + X.
Mac
Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “kannada ttha”.
iPhone và Android
Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).
Giới thiệu về ಠ
- Tên Unicode
- KANNADA LETTER TTHA
- Điểm mã
- U+0CA0 (3232)
- Khối
- Kannada
- Danh mục
- Other Letter
- Phiên bản Unicode
- 1.1