Ký hiệu con mắt 👁︎

Sao chép ký hiệu con mắt chỉ một cú nhấp: 👁︎ và 👀, Mắt Horus 𓂀, mắt quỷ 🧿, mắt tròn bằng chữ như ◉ ⊙ ʘ ◕ và mặt chữ như ಠ_ಠ. Tất cả đều dán được ở mọi nơi.

Cách gõ 32 ký hiệu trên trang này

Ký hiệu con mắt14

Mặt chữ có mắt10

Nhìn và ngắm8

Cách gõ 👁

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “eye”.

Trong Microsoft Word, gõ 1F441 rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “eye”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+1F441. Mọi định dạng nằm trong Trang eye.

Mã cho mọi ký hiệu con mắt

Ký hiệuTênUnicodeHTMLMã Alt
eye U+1F441 👁 –
eyes U+1F440 👀 –
chữ tượng hình: mắt của Horus (wedjat) U+13080 𓂀 –
chữ tượng hình: con mắt U+13079 𓁹 –
nazar amulet U+1F9FF 🧿 –
fisheye U+25C9 ◉ –
circled dot operator U+2299 ⊙ –
letter bilabial click U+0298 ʘ –
circle with all but upper left quadrant black U+25D5 ◕ –
circle with upper right quadrant black U+25D4 ◔ –
bullseye U+25CE ◎ –
circled bullet U+29BF ⦿ –
circled ring operator U+229A ⊚ –
disapproving eye (Kannada letter ttha) U+0CA0 ಠ –
face with peeking eye U+1FAE3 🫣 –
face with monocle U+1F9D0 🧐 –
see-no-evil monkey U+1F648 🙈 –
eyeglasses U+1F453 👓 –
dark sunglasses U+1F576 🕶 –
goggles U+1F97D 🥽 –
left-pointing magnifying glass U+1F50D 🔍 –

Emoji con mắt: 👁︎ và 👀

👀 (đôi mắt) là emoji được dùng nhiều nhất. Nó liếc sang một bên và có nghĩa là "mình thấy rồi", "nhìn cái này đi" hoặc "mình đang hóng drama". 👁︎ là một con mắt đơn, trông kỳ lạ và dữ dội hơn: nó được dùng cho sự bí ẩn, các bài đăng rùng rợn và khuôn mặt lan truyền 👁︎👄👁︎.

Các biểu tượng nhìn khác thêm sắc thái: 🫣 hé nhìn qua kẽ tay, 🧐 xem xét với kính một mắt, 🙈 là chú khỉ không nhìn điều xấu, và 👁‍🗨︎ là con mắt trong bong bóng thoại, tức là 👁︎ và 🗨︎ ghép thành một emoji.

Mắt của Horus 𓂀 và mắt quỷ 🧿

𓂀 là wedjat, hay Mắt của Horus, ký hiệu Gardiner D10. Trong thần thoại Ai Cập, Horus mất một con mắt khi chiến đấu với thần Set và con mắt ấy được chữa lành, nên ký hiệu này tượng trưng cho sự bảo vệ, chữa lành và trọn vẹn. 𓁹 (D4) là một con mắt thường, dùng để viết từ "làm". Tìm thêm ký hiệu ở trang biểu tượng Ai Cập.

🧿 là nazar, hạt cườm mắt xanh từ Thổ Nhĩ Kỳ và miền đông Địa Trung Hải, được cho là xua đuổi mắt quỷ. Để xem thêm bùa may mắn như 🪬 và 🍀, hãy xem biểu tượng may mắn. Con mắt thấu suốt trong hình tam giác không có ký tự riêng; người ta kết hợp 🔺 hoặc △ với 👁︎ để thay thế.

Mắt dạng chữ cho kaomoji

Những ký tự tròn dạng chữ làm đôi mắt hoạt hình rất tuyệt. ◉ có tên là FISHEYE, ⊙ là một toán tử toán học (chấm trong vòng tròn), ʘ là một chữ cái biểu thị âm tặc lưỡi trong bảng chữ cái ngữ âm, và ◕ là hình tròn tô ba phần tư. Không như 👁︎, chúng giữ màu chữ của bạn và không bao giờ biến thành emoji.

Khuôn mặt nổi tiếng ಠ_ಠ "ánh nhìn phản đối" dùng ಠ, một chữ cái của hệ chữ Kannada ở miền nam Ấn Độ. Hãy trộn những đôi mắt này vào khuôn mặt của riêng bạn hoặc duyệt các trang kaomoji và biểu tượng hình tròn để xem thêm.

Cách gõ biểu tượng con mắt

Hãy tìm "eye" hoặc "mắt" trong bàn phím emoji của điện thoại, nhấn Win + . trên Windows hoặc Control + Command + Space trên Mac. Mắt dạng chữ như ◉ và ʘ cùng Mắt của Horus dễ sao chép nhất từ trang này.

Câu hỏi thường gặp

Biểu tượng con mắt có tên là gì?

Con mắt đơn 👁︎ có tên là EYE và đôi mắt 👀 là EYES. Con mắt Ai Cập 𓂀 là Mắt của Horus (wedjat), còn 🧿 là bùa nazar chống mắt quỷ.

👀 có nghĩa là gì?

Nó có nghĩa là bạn đang theo dõi hoặc chú ý, thường kèm sự tò mò về chuyện phiếm hay drama. Nó cũng có thể dùng để chỉ vào thứ gì đó: "👀 new post up".

Ký hiệu nào là Mắt của Horus?

𓂀, chữ tượng hình Ai Cập D10, còn gọi là con mắt wedjat. Nó tượng trưng cho sự bảo vệ và chữa lành.

ಠ_ಠ có nghĩa là gì?

Đó là "ánh nhìn phản đối", một khuôn mặt tạo bởi hai chữ Kannada ಠ và một dấu gạch dưới. Nó thể hiện sự khó chịu hoặc phán xét.