Emoji con mắt: 👁︎ và 👀
👀 (đôi mắt) là emoji được dùng nhiều nhất. Nó liếc sang một bên và có nghĩa là "mình thấy rồi", "nhìn cái này đi" hoặc "mình đang hóng drama". 👁︎ là một con mắt đơn, trông kỳ lạ và dữ dội hơn: nó được dùng cho sự bí ẩn, các bài đăng rùng rợn và khuôn mặt lan truyền 👁︎👄👁︎.
Các biểu tượng nhìn khác thêm sắc thái: 🫣 hé nhìn qua kẽ tay, 🧐 xem xét với kính một mắt, 🙈 là chú khỉ không nhìn điều xấu, và 👁🗨︎ là con mắt trong bong bóng thoại, tức là 👁︎ và 🗨︎ ghép thành một emoji.
Mắt của Horus 𓂀 và mắt quỷ 🧿
𓂀 là wedjat, hay Mắt của Horus, ký hiệu Gardiner D10. Trong thần thoại Ai Cập, Horus mất một con mắt khi chiến đấu với thần Set và con mắt ấy được chữa lành, nên ký hiệu này tượng trưng cho sự bảo vệ, chữa lành và trọn vẹn. 𓁹 (D4) là một con mắt thường, dùng để viết từ "làm". Tìm thêm ký hiệu ở trang biểu tượng Ai Cập.
🧿 là nazar, hạt cườm mắt xanh từ Thổ Nhĩ Kỳ và miền đông Địa Trung Hải, được cho là xua đuổi mắt quỷ. Để xem thêm bùa may mắn như 🪬 và 🍀, hãy xem biểu tượng may mắn. Con mắt thấu suốt trong hình tam giác không có ký tự riêng; người ta kết hợp 🔺 hoặc △ với 👁︎ để thay thế.
Mắt dạng chữ cho kaomoji
Những ký tự tròn dạng chữ làm đôi mắt hoạt hình rất tuyệt. ◉ có tên là FISHEYE, ⊙ là một toán tử toán học (chấm trong vòng tròn), ʘ là một chữ cái biểu thị âm tặc lưỡi trong bảng chữ cái ngữ âm, và ◕ là hình tròn tô ba phần tư. Không như 👁︎, chúng giữ màu chữ của bạn và không bao giờ biến thành emoji.
Khuôn mặt nổi tiếng ಠ_ಠ "ánh nhìn phản đối" dùng ಠ, một chữ cái của hệ chữ Kannada ở miền nam Ấn Độ. Hãy trộn những đôi mắt này vào khuôn mặt của riêng bạn hoặc duyệt các trang kaomoji và biểu tượng hình tròn để xem thêm.
Cách gõ biểu tượng con mắt
Hãy tìm "eye" hoặc "mắt" trong bàn phím emoji của điện thoại, nhấn Win + . trên Windows hoặc Control + Command + Space trên Mac. Mắt dạng chữ như ◉ và ʘ cùng Mắt của Horus dễ sao chép nhất từ trang này.