Small aa

ꜳ là ký tự Unicode “LATIN SMALL LETTER AA” (U+A733). Thuộc khối Latin Extended D và được thêm vào Unicode 5.1. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.

Mã ꜳ

UnicodeĐiểm mã U+A733
Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML ꜳ
HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân ꜳ
CSSCho thuộc tính CSS content \A733
JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript \uA733
PythonEscape trong chuỗi Python \uA733
Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm %EA%9C%B3
UTF-8Byte trong UTF-8 EA 9C B3
UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 A733

Cách gõ ꜳ

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “small aa”.

Trong Microsoft Word, gõ A733 rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “small aa”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+A733. Mọi định dạng nằm trong Trang small aa.

Giới thiệu về ꜳ

Tên Unicode
LATIN SMALL LETTER AA
Điểm mã
U+A733 (42803)
Khối
Latin Extended D
Danh mục
Lowercase Letter
Phiên bản Unicode
5.1