Æ là gì
Æ (hoa) và æ (thường) khởi đầu là một chữ ghép (ligature), chữ A và E nối với nhau, nhưng trong một số ngôn ngữ nó là một chữ cái đầy đủ của bảng chữ cái. Bảng chữ cái tiếng Đan Mạch và Na Uy kết thúc bằng Æ, Ø và Å, còn tiếng Iceland và Faroe cũng dùng æ. Trong tiếng Anh cổ, chữ này được gọi là ash (æsc), đặt theo tên chữ rune có cùng âm.
Trong Bảng chữ cái ngữ âm quốc tế, æ là nguyên âm trong "cat" như hầu hết người Mỹ phát âm. Trong các từ tiếng Anh gốc Latin và Hy Lạp, æ chỉ là chữ ghép in ấn, như trong Cæsar hoặc encyclopædia; ngày nay chúng thường được viết bằng "ae" hoặc "e" thông thường. Mọi người cũng dùng æ trong bio thẩm mỹ, như æsthetic, để có vẻ cổ điển.
Cách gõ Æ và æ
Trên Windows, giữ Alt và gõ 0198 trên bàn phím số để có Æ, hoặc 0230 cho æ (cách ngắn hơn Alt + 146 và Alt + 145 cũng dùng được). Trên Mac, nhấn Option + ' (dấu nháy đơn) cho æ và Option + Shift + ' cho Æ. Trên iPhone và Android, nhấn giữ phím A và trượt tới æ.
Trong Microsoft Word, nhấn Ctrl + Shift + &, thả ra, rồi gõ a cho æ hoặc A cho Æ. Trong HTML, dùng Æ và æ, và trong LaTeX dùng \AE và \ae.
Æ so với AE, và chữ ghép Œ
Nếu một tên hoặc từ trong tiếng Đan Mạch, Na Uy hoặc Iceland được viết bằng æ, hãy giữ æ: đó là một chữ cái khác, không phải trang trí. Khi không có æ, cách thay thế thông thường là "ae".
Chữ ghép chị em Œ œ nối O và E. Nó bắt buộc trong các từ tiếng Pháp như cœur (trái tim) và sœur (chị em gái). Gõ nó bằng Alt + 0140 (Œ) và Alt + 0156 (œ) trên Windows, hoặc Option + Q và Option + Shift + Q trên Mac. Để xem thêm chữ đặc biệt, xem trang biểu tượng chữ cái, và với chữ cái Hy Lạp, xem trang chữ cái Hy Lạp.