Leftwards arrow

← là ký tự Unicode “LEFTWARDS ARROW” (U+2190). Thuộc khối Arrows và được thêm vào Unicode 1.1. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.

Mã ←

UnicodeĐiểm mã U+2190
Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML ←
HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân ←
Thực thể HTMLThực thể HTML có tên ←
CSSCho thuộc tính CSS content \2190
JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript \u2190
PythonEscape trong chuỗi Python \u2190
Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm %E2%86%90
UTF-8Byte trong UTF-8 E2 86 90
UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 2190
Mã AltWindows, bàn phím số Alt + 27

Cách gõ ←

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Giữ Alt và gõ 27 trên bàn phím số (bật Num Lock), rồi nhả Alt.

Trong Microsoft Word, gõ 2190 rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “leftwards arrow”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+2190. Mọi định dạng nằm trong Trang leftwards arrow.

Giới thiệu về ←

Tên Unicode
LEFTWARDS ARROW
Điểm mã
U+2190 (8592)
Khối
Arrows
Danh mục
Math Symbol
Phiên bản Unicode
1.1