Ý nghĩa của mũi tên trái
Mũi tên trái ← (tên chính thức leftwards arrow, U+2190) thường có nghĩa là "quay lại" hoặc "trước đó": nút quay lại trong ứng dụng, "← older posts" trên blog, hoặc hoàn tác một bước. Mũi tên có móc ↩︎ là mũi tên "trả lời" hoặc "quay về" kinh điển, và 🔙 là phiên bản emoji của biển báo quay lại.
Trong mã giả và một số ngôn ngữ lập trình, ← nghĩa là phép gán: x ← x + 1 đọc là "x trở thành x + 1". APL dùng ← theo cách này, trong khi R viết nó bằng hai ký tự thường, <-. Trong logic, ⇐ nghĩa là "được suy ra từ", hình ảnh phản chiếu của ⇒. Trên bàn phím, ⇤ và ⇥ xuất hiện trên phím Tab, và ⌫ là phím Delete của Mac.
Mũi tên trái và dấu ngoặc nhọn
Một số ký tự trông giống đầu mũi tên chỉ sang trái nhưng không phải mũi tên. ‹ và « là dấu ngoặc kép (guillemet) dùng trong tiếng Pháp, tiếng Nga và các ngôn ngữ khác. < là dấu nhỏ hơn, có trang riêng: biểu tượng nhỏ hơn. ◀︎ ◄ và ◂ là các hình tam giác, thường dùng cho "trước đó" trong trình phát media.
Chọn mũi tên theo phong cách: ← cho văn bản thường, ⟵ khi bạn muốn mũi tên dài hơn, ⇐ cho logic, ⬅︎ cho thứ gì đó đậm có thể thành emoji màu, và ⭠ hoặc 🡐 cho vẻ hình học gọn gàng. Với hướng ngược lại, xem biểu tượng mũi tên phải.
Cách gõ ←
Trên Windows, giữ Alt và gõ 27 trên bàn phím số để có ←, hoặc Alt + 17 cho ◄. Trên Mac, mở Trình xem ký tự bằng Control + Command + Space và tìm "left arrow". Trên điện thoại, hãy tìm "left" hoặc "back" trong bàn phím emoji.
Trong Microsoft Word, AutoCorrect biến <-- thành ←, hoặc gõ 2190 rồi nhấn Alt + X. Trong HTML, dùng ← cho ← hoặc ⇐ cho ⇐. Trong LaTeX, dùng \leftarrow (hoặc \gets), \Leftarrow và \longleftarrow.