Leftwards hand
🫲 là ký tự Unicode “LEFTWARDS HAND” (U+1FAF2). Thuộc khối Symbols And Pictographs Extended A và được thêm vào Unicode 14.0. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.
Mã 🫲
| UnicodeĐiểm mã | U+1FAF2 |
|
|---|---|---|
| Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML | 🫲 |
|
| HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân | 🫲 |
|
| CSSCho thuộc tính CSS content | \1FAF2 |
|
| JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript | \u{1FAF2} |
|
| PythonEscape trong chuỗi Python | \U0001FAF2 |
|
| Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm | %F0%9F%AB%B2 |
|
| UTF-8Byte trong UTF-8 | F0 9F AB B2 |
|
| UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 | D83E DEF2 |
Cách gõ 🫲
Sao chép và dán
Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.
Windows
Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “leftwards hand”.
Trong Microsoft Word, gõ 1FAF2 rồi nhấn Alt + X.
Mac
Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “leftwards hand”.
iPhone và Android
Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).
Giới thiệu về 🫲
- Tên Unicode
- LEFTWARDS HAND
- Điểm mã
- U+1FAF2 (129778)
- Khối
- Symbols And Pictographs Extended A
- Danh mục
- Other Symbol
- Phiên bản Unicode
- 14.0