Ký hiệu bàn tay ☞

Nhấp để sao chép bàn tay chỉ ☞ ☜ ☝︎ ☟, cử chỉ bằng chữ như ✌︎ ✍︎ ✋︎, hoặc emoji bàn tay như 👍 🙏 👋. Mặt chữ kaomoji có bàn tay cũng được kèm theo.

Cách gõ 65 ký hiệu trên trang này

Bàn tay chỉ21

Cử chỉ bàn tay9

Emoji bàn tay28

Kaomoji có bàn tay7

Cách gõ ☞

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “white right pointing index”.

Trong Microsoft Word, gõ 261E rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “white right pointing index”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+261E. Mọi định dạng nằm trong Trang white right pointing index.

Mã cho mọi ký hiệu bàn tay

Ký hiệuTênUnicodeHTMLMã Alt
white right pointing index U+261E ☞ –
white left pointing index U+261C ☜ –
white up pointing index U+261D ☝ –
white down pointing index U+261F ☟ –
black right pointing index U+261B ☛ –
black left pointing index U+261A ☚ –
sideways white right pointing index U+1F599 🖙 –
sideways white left pointing index U+1F598 🖘 –
sideways white up pointing index U+1F59E 🖞 –
sideways white down pointing index U+1F59F 🖟 –
sideways black right pointing index U+1F59B 🖛 –
sideways black left pointing index U+1F59A 🖚 –
black right pointing backhand index U+1F59D 🖝 –
black left pointing backhand index U+1F59C 🖜 –
black up pointing backhand index U+1F5A2 🖢 –
black down pointing backhand index U+1F5A3 🖣 –
white right pointing backhand index U+1F449 👉 –
white left pointing backhand index U+1F448 👈 –
white up pointing backhand index U+1F446 👆 –
white down pointing backhand index U+1F447 👇 –
index pointing at the viewer U+1FAF5 🫵 –
victory hand U+270C ✌ –
writing hand U+270D ✍ –
raised hand U+270B ✋ –
raised fist U+270A ✊ –
left writing hand U+1F58E 🖎 –
reversed raised hand with fingers splayed U+1F591 🖑 –
reversed thumbs up sign U+1F592 🖒 –
reversed thumbs down sign U+1F593 🖓 –
reversed victory hand U+1F594 🖔 –
thumbs up sign U+1F44D 👍 –
thumbs down sign U+1F44E 👎 –
ok hand sign U+1F44C 👌 –
clapping hands sign U+1F44F 👏 –
person with folded hands U+1F64F 🙏 –
handshake U+1F91D 🤝 –
hand with index and middle fingers crossed U+1F91E 🤞 –
i love you hand sign U+1F91F 🤟 –
sign of the horns U+1F918 🤘 –
call me hand U+1F919 🤙 –
waving hand sign U+1F44B 👋 –
raised hand with fingers splayed U+1F590 🖐 –
raised hand with part between middle and ring fingers U+1F596 🖖 –
bàn tay hình trái tim U+1FAF6 🫶 –
flexed biceps U+1F4AA 💪 –
rightwards hand U+1FAF1 🫱 –
leftwards hand U+1FAF2 🫲 –
open hands sign U+1F450 👐 –
person raising both hands in celebration U+1F64C 🙌 –
palms up together U+1F932 🤲 –
raised back of hand U+1F91A 🤚 –
pinched fingers U+1F90C 🤌 –
pinching hand U+1F90F 🤏 –
hand with index finger and thumb crossed U+1FAF0 🫰 –
palm down hand U+1FAF3 🫳 –
palm up hand U+1FAF4 🫴 –
🫷 U+1FAF7 🫷 –
🫸 U+1FAF8 🫸 –

Bàn tay chỉ ☞

Bàn tay chỉ ☞ có tên chính thức là white right pointing index (U+261E), cùng các anh em chỉ sang trái ☜, lên ☝︎ và xuống ☟, và các phiên bản tô đầy ☛ ☚. Hình dạng này có từ lâu trước máy tính: độc giả thời trung cổ và Phục hưng vẽ những bàn tay chỉ nhỏ, gọi là manicule, ở lề sách để đánh dấu những đoạn quan trọng, và các thợ in sau đó đúc chúng thành một con chữ gọi là index hay fist.

Ngày nay ☞ dùng như dấu đầu dòng hoặc con trỏ đậm trong văn bản thuần, như "☞ read this first" hoặc "new video ☞ link in bio". Các phiên bản nghiêng và mu bàn tay như 🖙 và 🖝 được thêm vào Unicode muộn hơn nhiều và ít được hỗ trợ hơn.

Ý nghĩa của emoji bàn tay

Một số emoji bàn tay có ý nghĩa rõ ràng và được chia sẻ rộng rãi: 👍 nghĩa là đồng ý hoặc tán thành, 👏 vỗ tay, 🙏 (chắp tay) cảm ơn, làm ơn hoặc cầu nguyện, 🤞 bắt chéo ngón tay chúc may mắn, và 🤝 một thỏa thuận hoặc sự đồng ý. 🤟 là dấu hiệu "I love you" trong Ngôn ngữ Ký hiệu Mỹ, 🤘 là dấu hiệu sừng của nhạc rock, và 🫶 bàn tay trái tim thể hiện tình yêu hoặc sự ủng hộ.

Cử chỉ không mang cùng ý nghĩa ở mọi nền văn hóa, và ở một số quốc gia, ngón cái giơ lên hoặc dấu OK có thể bị coi là thô lỗ. Nếu khán giả của bạn là quốc tế, một từ hay một trái tim có thể rõ ràng hơn một bàn tay. Với tin nhắn cảm ơn, xem trang biểu tượng cảm ơn, và với lời chúc may mắn, xem biểu tượng may mắn.

Bàn tay dạng chữ và emoji, và cách gõ

Các bàn tay như ✌︎ ✍︎ ☝︎ ✋︎ ✊︎ có thể hiện thành văn bản phẳng hoặc emoji màu, tùy thiết bị và ứng dụng. Chúng, cùng với emoji bàn tay như 👍 và 👋, hỗ trợ tông màu da: trên iPhone và Android, nhấn giữ emoji để chọn. Các con trỏ dạng chữ ☞ ☜ ☟ ☛ ☚ không có tông màu da và giữ một màu.

Trên Windows, nhấn Win + . và tìm "hand". Trên Mac, nhấn Control + Command + Space. Trong Microsoft Word, gõ 261E rồi nhấn Alt + X để có ☞. Để xem thêm khuôn mặt dạng chữ như ở trên, hãy duyệt trang kaomoji.

Câu hỏi thường gặp

Biểu tượng ☞ có tên là gì?

Tên Unicode của nó là "white right pointing index". Hình bàn tay này còn gọi là manicule hoặc index, từ cách dùng trong sách cổ.

🙏 có nghĩa là gì?

🙏 (chắp tay) thường có nghĩa là cảm ơn hoặc làm ơn, và cũng dùng cho cầu nguyện hoặc hy vọng. Một số người đọc nó là đập tay, nhưng cảm ơn và làm ơn là những nghĩa phổ biến.

Làm sao để đổi tông màu da của emoji bàn tay?

Trên iPhone và Android, nhấn giữ emoji bàn tay trong bàn phím emoji và chọn một tông. Các con trỏ dạng chữ như ☞ không có tông màu da.