Bàn tay chỉ ☞
Bàn tay chỉ ☞ có tên chính thức là white right pointing index (U+261E), cùng các anh em chỉ sang trái ☜, lên ☝︎ và xuống ☟, và các phiên bản tô đầy ☛ ☚. Hình dạng này có từ lâu trước máy tính: độc giả thời trung cổ và Phục hưng vẽ những bàn tay chỉ nhỏ, gọi là manicule, ở lề sách để đánh dấu những đoạn quan trọng, và các thợ in sau đó đúc chúng thành một con chữ gọi là index hay fist.
Ngày nay ☞ dùng như dấu đầu dòng hoặc con trỏ đậm trong văn bản thuần, như "☞ read this first" hoặc "new video ☞ link in bio". Các phiên bản nghiêng và mu bàn tay như 🖙 và 🖝 được thêm vào Unicode muộn hơn nhiều và ít được hỗ trợ hơn.
Ý nghĩa của emoji bàn tay
Một số emoji bàn tay có ý nghĩa rõ ràng và được chia sẻ rộng rãi: 👍 nghĩa là đồng ý hoặc tán thành, 👏 vỗ tay, 🙏 (chắp tay) cảm ơn, làm ơn hoặc cầu nguyện, 🤞 bắt chéo ngón tay chúc may mắn, và 🤝 một thỏa thuận hoặc sự đồng ý. 🤟 là dấu hiệu "I love you" trong Ngôn ngữ Ký hiệu Mỹ, 🤘 là dấu hiệu sừng của nhạc rock, và 🫶 bàn tay trái tim thể hiện tình yêu hoặc sự ủng hộ.
Cử chỉ không mang cùng ý nghĩa ở mọi nền văn hóa, và ở một số quốc gia, ngón cái giơ lên hoặc dấu OK có thể bị coi là thô lỗ. Nếu khán giả của bạn là quốc tế, một từ hay một trái tim có thể rõ ràng hơn một bàn tay. Với tin nhắn cảm ơn, xem trang biểu tượng cảm ơn, và với lời chúc may mắn, xem biểu tượng may mắn.
Bàn tay dạng chữ và emoji, và cách gõ
Các bàn tay như ✌︎ ✍︎ ☝︎ ✋︎ ✊︎ có thể hiện thành văn bản phẳng hoặc emoji màu, tùy thiết bị và ứng dụng. Chúng, cùng với emoji bàn tay như 👍 và 👋, hỗ trợ tông màu da: trên iPhone và Android, nhấn giữ emoji để chọn. Các con trỏ dạng chữ ☞ ☜ ☟ ☛ ☚ không có tông màu da và giữ một màu.
Trên Windows, nhấn Win + . và tìm "hand". Trên Mac, nhấn Control + Command + Space. Trong Microsoft Word, gõ 261E rồi nhấn Alt + X để có ☞. Để xem thêm khuôn mặt dạng chữ như ở trên, hãy duyệt trang kaomoji.