Leftwards sans-serif arrow

🡐 là ký tự Unicode “LEFTWARDS SANS-SERIF ARROW” (U+1F850). Thuộc khối Supplemental Arrows C và được thêm vào Unicode 7.0. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.

Mã 🡐

UnicodeĐiểm mã U+1F850
Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML 🡐
HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân 🡐
CSSCho thuộc tính CSS content \1F850
JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript \u{1F850}
PythonEscape trong chuỗi Python \U0001F850
Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm %F0%9F%A1%90
UTF-8Byte trong UTF-8 F0 9F A1 90
UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 D83E DC50

Cách gõ 🡐

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “leftwards sans-serif arrow”.

Trong Microsoft Word, gõ 1F850 rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “leftwards sans-serif arrow”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+1F850. Mọi định dạng nằm trong Trang leftwards sans-serif arrow.

Giới thiệu về 🡐

Tên Unicode
LEFTWARDS SANS-SERIF ARROW
Điểm mã
U+1F850 (129104)
Khối
Supplemental Arrows C
Danh mục
Other Symbol
Phiên bản Unicode
7.0