Thập tự chính thống
☦ là ký tự Unicode “ORTHODOX CROSS” (U+2626). Còn được gọi là thập tự chính thống. Thuộc khối Miscellaneous Symbols và được thêm vào Unicode 1.1. Có kiểu văn bản phẳng và kiểu emoji nhiều màu. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.
Mã ☦
| UnicodeĐiểm mã | U+2626 |
|
|---|---|---|
| Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML | ☦ |
|
| HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân | ☦ |
|
| CSSCho thuộc tính CSS content | \2626 |
|
| JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript | \u2626 |
|
| PythonEscape trong chuỗi Python | \u2626 |
|
| Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm | %E2%98%A6 |
|
| UTF-8Byte trong UTF-8 | E2 98 A6 |
|
| UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 | 2626 |
Cách gõ ☦
Sao chép và dán
Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.
Windows
Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “thập tự chính thống”.
Trong Microsoft Word, gõ 2626 rồi nhấn Alt + X.
Mac
Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “thập tự chính thống”.
iPhone và Android
Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).
Giới thiệu về ☦
- Tên Unicode
- ORTHODOX CROSS
- Điểm mã
- U+2626 (9766)
- Khối
- Miscellaneous Symbols
- Danh mục
- Other Symbol
- Phiên bản Unicode
- 1.1
- Các kiểu
- Văn bản (☦︎) và emoji (☦️)