Biểu tượng thập tự giá Cơ Đốc và ý nghĩa của chúng
Thập tự Latinh ✝︎, với nhánh dưới dài, là biểu tượng phổ biến nhất của Cơ Đốc giáo và gợi nhớ sự đóng đinh của Chúa Giê-su. ✞ và ✟ là các phiên bản trang trí của cùng hình dạng, còn 🕆 🕇 là các biến thể trắng và đậm.
Thập tự Chính thống giáo ☦︎ thêm một thanh ngang ngắn phía trên cho dòng chữ khắc và một thanh để chân nghiêng, được dùng đặc biệt bởi Giáo hội Nga và các Giáo hội Chính thống Đông phương khác. Thập tự Malta ✠, với tám đầu nhọn, gắn với Hiệp sĩ Cứu tế của Malta. Thập tự Lorraine ☨ có hai thanh ngang và là biểu tượng của Nước Pháp Tự do trong Thế chiến II. ☧ là Chi Rho, tạo từ hai chữ cái Hy Lạp đầu tiên của "Christ" (Đấng Ki-tô), 🕈 là thập tự Celtic có vòng tròn, và ♰ ♱ là thập tự Syriac Tây và Đông.
Con dao găm lật ⸸ thường được dùng như một thập tự giá lộn ngược. Trong truyền thống Cơ Đốc, thập tự lộn ngược là Thập tự của Thánh Phêrô, người được cho là bị đóng đinh ngược đầu.
Dấu dao găm † và dấu thập chéo X ❌︎
Dao găm † và dao găm đôi ‡ là các dấu in ấn dùng cho chú thích cuối trang. Trong phả hệ và sách cũ, † trước một năm nghĩa là "đã mất", như †1890.
Khi mọi người tìm "biểu tượng dấu thập" họ thường muốn nói dấu X: ❌︎ cho sai hoặc đã hủy, ✗ và ✘ cho mục không đạt trong danh sách kiểm tra, và × cho phép nhân. Saltire ☓ là thập tự chéo của Thánh Andrew, hình trên quốc kỳ Scotland. Kết hợp dấu X với dấu tích từ trang biểu tượng dấu tích, hoặc tìm thêm ở biểu tượng X.
Cách gõ biểu tượng thập tự giá
Trong Microsoft Word, gõ 271D rồi nhấn Alt + X để có ✝︎, hoặc 2626 cho ☦︎. Trên Windows, Alt + 0134 gõ dao găm †, và trên Mac Option + T cũng vậy. Trong HTML, dùng † cho † hoặc ✝ cho ✝︎.
Trên iPhone và Android, hãy tìm "cross" trong bàn phím emoji để thấy ✝️ và ☦️. Trong bio, một chữ ✝︎ đơn giản cạnh tên của bạn hoặc một tham chiếu câu Kinh Thánh, như ✝︎ John 3:16, rất hợp.