Parenthesized small x

⒳ là ký tự Unicode “PARENTHESIZED LATIN SMALL LETTER X” (U+24B3). Thuộc khối Enclosed Alphanumerics và được thêm vào Unicode 1.1. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.

Mã ⒳

UnicodeĐiểm mã U+24B3
Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML ⒳
HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân ⒳
CSSCho thuộc tính CSS content \24B3
JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript \u24B3
PythonEscape trong chuỗi Python \u24B3
Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm %E2%92%B3
UTF-8Byte trong UTF-8 E2 92 B3
UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 24B3

Cách gõ ⒳

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “parenthesized small x”.

Trong Microsoft Word, gõ 24B3 rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “parenthesized small x”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+24B3. Mọi định dạng nằm trong Trang parenthesized small x.

Giới thiệu về ⒳

Tên Unicode
PARENTHESIZED LATIN SMALL LETTER X
Điểm mã
U+24B3 (9395)
Khối
Enclosed Alphanumerics
Danh mục
Other Symbol
Phiên bản Unicode
1.1