Poodle

🐩 là ký tự Unicode “POODLE” (U+1F429). Thuộc khối Miscellaneous Symbols And Pictographs và được thêm vào Unicode 6.0. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.

Mã 🐩

UnicodeĐiểm mã U+1F429
Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML 🐩
HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân 🐩
CSSCho thuộc tính CSS content \1F429
JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript \u{1F429}
PythonEscape trong chuỗi Python \U0001F429
Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm %F0%9F%90%A9
UTF-8Byte trong UTF-8 F0 9F 90 A9
UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 D83D DC29

Cách gõ 🐩

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “poodle”.

Trong Microsoft Word, gõ 1F429 rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “poodle”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+1F429. Mọi định dạng nằm trong Trang poodle.

Giới thiệu về 🐩

Tên Unicode
POODLE
Điểm mã
U+1F429 (128041)
Khối
Miscellaneous Symbols And Pictographs
Danh mục
Other Symbol
Phiên bản Unicode
6.0