Emoji chó: 🐕, 🐶 và các biểu tượng khác
🐶 (mặt chó) là chú cún hoạt hình thân thiện mà hầu hết mọi người dùng cho thú cưng và những lời nhắn kiểu "bé ngoan". 🐕 là cả con chó, 🐩 là chó poodle, còn 🐺 sói và 🦊 cáo là những họ hàng hoang dã. Thêm 🦴 khúc xương hoặc 🐾 dấu chân để có phần giới thiệu bản thân theo chủ đề chó.
🦮 chó dẫn đường và 🐕🦺 chó phục vụ ra mắt năm 2019 trong bộ emoji về khả năng tiếp cận. Chó dẫn đường đeo dây yên cương dành cho người khiếm thị hoặc nhìn kém. Chó phục vụ là 🐕 ghép với áo an toàn 🦺, nên các thiết bị cũ có thể hiển thị hai emoji thay vì một.
Chữ tượng hình chó và chó rừng
Chữ viết Ai Cập cổ có nhiều ký hiệu giống chó. 𓃡 (Gardiner E14) là một chú chó săn thon gọn, 𓃥 (E17) là chó rừng, và 𓃢 (E15) là chó rừng đang nằm, hình dạng con vật của Anubis, vị thần ướp xác và người chết.
Những ký hiệu này là biểu tượng chó rất nổi bật cho tên người dùng và phần giới thiệu, nhưng chúng cần phông chữ tượng hình, nên hãy kiểm tra xem hiển thị thế nào trên thiết bị của bạn. Xem toàn bộ các ký hiệu động vật ở trang biểu tượng Ai Cập.
Chó con dạng chữ cho phần giới thiệu và trò chuyện
Chó dạng chữ là các kaomoji ghép từ chữ cái và ký hiệu. ▼・ᴥ・▼ dùng tam giác đen làm đôi tai cụp và chữ ᴥ làm cái mõm, còn ૮ ˶ᵔ ᵕ ᵔ˶ ა dùng một chữ số Gujarati và một chữ cái Georgia làm đôi tai tròn. Chúng giữ nguyên màu chữ của bạn và dùng được ở những nơi không cho phép emoji, chẳng hạn một số tên trong game.
Ký tự 犬 là chữ Hán chỉ con chó, trong tiếng Nhật đọc là inu, và trong tiếng Trung cũng có nghĩa là chó. Để xem thêm các khuôn mặt khác, hãy vào kaomoji, hoặc kết hợp chó với biểu tượng mèo cho phần giới thiệu về thú cưng.
Cách gõ biểu tượng chó
Trên điện thoại, hãy mở bàn phím emoji và tìm "dog" hoặc "chó". Trên Windows, nhấn Win + . rồi gõ dog. Trên Mac, nhấn Control + Command + Space và tìm trong Trình xem ký tự. Chó dạng chữ và chữ tượng hình dễ sao chép nhất từ trang này.