Raised hand with fingers splayed

🖐 là ký tự Unicode “RAISED HAND WITH FINGERS SPLAYED” (U+1F590). Thuộc khối Miscellaneous Symbols And Pictographs và được thêm vào Unicode 7.0. Có kiểu văn bản phẳng và kiểu emoji nhiều màu. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.

Mã 🖐

UnicodeĐiểm mã U+1F590
Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML 🖐
HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân 🖐
CSSCho thuộc tính CSS content \1F590
JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript \u{1F590}
PythonEscape trong chuỗi Python \U0001F590
Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm %F0%9F%96%90
UTF-8Byte trong UTF-8 F0 9F 96 90
UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 D83D DD90

Cách gõ 🖐

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “raised hand with fingers splayed”.

Trong Microsoft Word, gõ 1F590 rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “raised hand with fingers splayed”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+1F590. Mọi định dạng nằm trong Trang raised hand with fingers splayed.

Giới thiệu về 🖐

Tên Unicode
RAISED HAND WITH FINGERS SPLAYED
Điểm mã
U+1F590 (128400)
Khối
Miscellaneous Symbols And Pictographs
Danh mục
Other Symbol
Phiên bản Unicode
7.0
Các kiểu
Văn bản (🖐︎) và emoji (🖐️)