Right tortoise shell bracket

〕 là ký tự Unicode “RIGHT TORTOISE SHELL BRACKET” (U+3015). Thuộc khối CJK Symbols And Punctuation và được thêm vào Unicode 1.1. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.

Mã 〕

UnicodeĐiểm mã U+3015
Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML 〕
HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân 〕
CSSCho thuộc tính CSS content \3015
JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript \u3015
PythonEscape trong chuỗi Python \u3015
Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm %E3%80%95
UTF-8Byte trong UTF-8 E3 80 95
UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 3015

Cách gõ 〕

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “right tortoise shell bracket”.

Trong Microsoft Word, gõ 3015 rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “right tortoise shell bracket”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+3015. Mọi định dạng nằm trong Trang right tortoise shell bracket.

Giới thiệu về 〕

Tên Unicode
RIGHT TORTOISE SHELL BRACKET
Điểm mã
U+3015 (12309)
Khối
CJK Symbols And Punctuation
Danh mục
Close Punctuation
Phiên bản Unicode
1.1