Roman numeral one thousand c d

ↀ là ký tự Unicode “ROMAN NUMERAL ONE THOUSAND C D” (U+2180). Thuộc khối Number Forms và được thêm vào Unicode 1.1. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.

Mã ↀ

UnicodeĐiểm mã U+2180
Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML ↀ
HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân ↀ
CSSCho thuộc tính CSS content \2180
JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript \u2180
PythonEscape trong chuỗi Python \u2180
Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm %E2%86%80
UTF-8Byte trong UTF-8 E2 86 80
UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 2180

Cách gõ ↀ

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “roman numeral one thousand c d”.

Trong Microsoft Word, gõ 2180 rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “roman numeral one thousand c d”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+2180. Mọi định dạng nằm trong Trang roman numeral one thousand c d.

Giới thiệu về ↀ

Tên Unicode
ROMAN NUMERAL ONE THOUSAND C D
Điểm mã
U+2180 (8576)
Khối
Number Forms
Danh mục
Letter Number
Phiên bản Unicode
1.1