Up down arrow
↕ là ký tự Unicode “UP DOWN ARROW” (U+2195). Thuộc khối Arrows và được thêm vào Unicode 1.1. Có kiểu văn bản phẳng và kiểu emoji nhiều màu. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.
Mã ↕
| UnicodeĐiểm mã | U+2195 |
|
|---|---|---|
| Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML | ↕ |
|
| HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân | ↕ |
|
| CSSCho thuộc tính CSS content | \2195 |
|
| JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript | \u2195 |
|
| PythonEscape trong chuỗi Python | \u2195 |
|
| Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm | %E2%86%95 |
|
| UTF-8Byte trong UTF-8 | E2 86 95 |
|
| UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 | 2195 |
|
| Mã AltWindows, bàn phím số | Alt + 18 |
Cách gõ ↕
Sao chép và dán
Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.
Windows
Giữ Alt và gõ 18 trên bàn phím số (bật Num Lock), rồi nhả Alt.
Trong Microsoft Word, gõ 2195 rồi nhấn Alt + X.
Mac
Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “up down arrow”.
iPhone và Android
Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).
Giới thiệu về ↕
- Tên Unicode
- UP DOWN ARROW
- Điểm mã
- U+2195 (8597)
- Khối
- Arrows
- Danh mục
- Other Symbol
- Phiên bản Unicode
- 1.1
- Các kiểu
- Văn bản (↕︎) và emoji (↕️)