Ý nghĩa của mũi tên lên
Mũi tên lên ↑ là phiên bản mảnh, đơn giản, tên chính thức là upwards arrow (U+2191). Nó dùng để nói "tăng" (giá ↑), "xem ở trên" hoặc "cái này" (↑ chỉ vào tin nhắn trước đó), và để hiển thị một lượt upvote. ⬆︎ là mũi tên đen đậm hơn, cũng hoạt động như emoji ⬆️, còn ⇑ là mũi tên lên đôi dùng trong toán và logic.
Mũi tên có nghĩa chính xác trong một vài lĩnh vực. Trong hóa học, ↑ sau một sản phẩm nghĩa là chất khí được giải phóng. Trong toán học, ký hiệu mũi tên lên của Knuth viết a ↑ b cho a mũ b, và a ↑↑ b cho lũy thừa lặp. Trong ngữ âm học, các mũi tên nhỏ nâng cao ꜛ và ꜜ đánh dấu bước lên và bước xuống trong các ngôn ngữ có thanh điệu.
Mũi tên bàn phím: ⇧ Shift và ⇪ Caps Lock
Bàn phím Apple và menu macOS dùng ký hiệu để ghi nhãn phím. Mũi tên rỗng ⇧ (upwards white arrow) nghĩa là Shift, nên ⌘⇧4 nghĩa là Command + Shift + 4. Mũi tên từ một thanh ⇪ nghĩa là Caps Lock. Nhiều bàn phím Windows cũng in ⇧ trên phím Shift.
Hãy cẩn thận với các ký tự giống nhau: ⌃ (up arrowhead) là phím Control của Mac, không phải mũi tên, và ^ là dấu mũ trên bàn phím của bạn. Các tam giác ▲ và 🔼 nghĩa là "lên" trong các nút sắp xếp và điều khiển media, còn ⏫︎ nghĩa là lên nhanh. Để xem thêm hình tam giác, xem trang biểu tượng tam giác.
Cách gõ mũi tên lên ↑
Trên Windows, giữ Alt và gõ 24 trên bàn phím số để có ↑, hoặc Alt + 30 cho ▲. Trên Mac, mở Trình xem ký tự bằng Control + Command + Space và tìm "up arrow". Trên iPhone và Android, hãy tìm "up" trong bàn phím emoji để thấy ⬆️ và 🔼.
Trong Microsoft Word, gõ 2191 rồi nhấn Alt + X. Trong HTML, dùng ↑ cho ↑ hoặc ⇑ cho ⇑. Trong LaTeX, dùng \uparrow hoặc \Uparrow. Với hướng ngược lại, xem biểu tượng mũi tên xuống, và để xem mọi hướng cùng lúc, hãy vào trang biểu tượng mũi tên.