Ký hiệu hộp ❒

Sao chép ký hiệu hộp chỉ một cú nhấp: hộp có bóng ❒ ❏, ô trống ☐ ▢, ô đã tích và gạch chéo ☑︎ ☒, khung chữ làm từ đường kẻ, và emoji hộp như 📦 và 🗳︎.

Cách gõ 38 ký hiệu trên trang này

Ký hiệu hộp14

Ô chọn7

Emoji hộp9

Khung cho văn bản8

Cách gõ ❒

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “upper right shadowed white square”.

Trong Microsoft Word, gõ 2752 rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “upper right shadowed white square”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+2752. Mọi định dạng nằm trong Trang upper right shadowed white square.

Mã cho mọi ký hiệu hình hộp

Ký hiệuTênUnicodeHTMLMã Alt
upper right shadowed white square U+2752 ❒ –
lower right drop-shadowed white square U+274F ❏ –
upper right drop-shadowed white square U+2750 ❐ –
lower right shadowed white square U+2751 ❑ –
white square with rounded corners U+25A2 ▢ –
white square U+25A1 □ –
white square containing black small square U+25A3 ▣ –
square with contoured outline U+29E0 ⧠ –
dotted square U+2B1A ⬚ –
squared square U+29C8 ⧈ –
two joined squares U+29C9 ⧉ –
apl functional symbol quad U+2395 ⎕ –
x in a rectangle box U+2327 ⌧ –
squared dot operator U+22A1 ⊡ –
ballot box U+2610 ☐ –
ballot box with check U+2611 ☑ –
ballot box with x U+2612 ☒ –
ballot box with bold check U+1F5F9 🗹 –
ballot box with bold script x U+1F5F7 🗷 –
ballot box with script x U+1F5F5 🗵 –
ballot box with light x U+2BBD ⮽ –
package U+1F4E6 📦 –
ballot box with ballot U+1F5F3 🗳 –
card file box U+1F5C3 🗃 –
file cabinet U+1F5C4 🗄 –
wrapped present U+1F381 🎁 –
inbox tray U+1F4E5 📥 –
outbox tray U+1F4E4 📤 –
black square button U+1F532 🔲 –
white square button U+1F533 🔳 –

Hộp có bóng và hộp rỗng

Hộp ❒ có tên chính thức là upper right shadowed white square (U+2752). Nó thuộc bộ bốn ký tự từ khối Dingbats: ❏ và ❐ có bóng đổ, ❑ và ❒ có bóng phẳng. Chúng cho danh sách và tiêu đề vẻ 3D nhẹ và là dấu đầu dòng đẹp trong bio. ⧉ (hai hình vuông liên kết) trông giống biểu tượng "sao chép" hoặc "cửa sổ mới" trong nhiều ứng dụng.

Với một hộp rỗng đơn giản, dùng ☐ (ô phiếu), ▢ (góc bo tròn) hoặc □ (hình vuông trắng). ⬚ có viền chấm, ▣ có hình vuông nhỏ hơn bên trong, và ⌧ hiển thị chữ X trong hộp. Với hình vuông đặc và có màu, xem trang biểu tượng hình vuông.

Biểu tượng hộp kiểm cho danh sách và biểu mẫu

Với danh sách việc cần làm và biểu mẫu in được, bộ ba ☐ ☑︎ ☒ là tất cả những gì bạn cần: rỗng, đã tích và đã gạch bỏ. 🗹 có dấu tích đậm hơn và 🗷 có chữ X đậm. Trong văn bản thuần không có ký hiệu, mọi người viết [ ] và [x], và trong Markdown trên GitHub, - [ ] và - [x] ở đầu dòng trở thành danh sách công việc thật.

Trong Microsoft Word, gõ 2610 rồi nhấn Alt + X để có ☐, 2611 cho ☑︎ hoặc 2612 cho ☒. Có thêm dấu tích và dấu X ở trang biểu tượng dấu tích.

Vẽ khung quanh văn bản

Các ký tự vẽ khung cho phép bạn đóng khung văn bản từng dòng: ┌──┐ ở trên, │ ở hai bên và └──┘ ở dưới. Trên Windows, các mã Alt là Alt + 218 ┌, Alt + 191 ┐, Alt + 192 └, Alt + 217 ┘, Alt + 196 ─ và Alt + 179 │. Các đường chỉ khớp gọn trong phông chữ đơn cách, chẳng hạn khối mã trong Discord.

Với khung làm sẵn và góc cầu kỳ hơn như ╔ ╗ ╭ ╮, xem trang biểu tượng viền. Dấu ngoặc như 【 】 là cách dễ để đóng khung một từ, và trang biểu tượng dấu ngoặc có nhiều hơn nữa.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao để chèn biểu tượng hộp kiểm rỗng?

Sao chép ☐ từ trang này, hoặc trong Word gõ 2610 rồi nhấn Alt + X. Dùng ☑︎ cho ô đã tích và ☒ cho ô đã gạch.

Biểu tượng ❒ có tên là gì?

❒ là "upper right shadowed white square" (U+2752), một dingbat thường dùng làm dấu đầu dòng hoặc hộp có bóng 3D.

Làm sao để đặt văn bản vào trong một khung?

Đặt một dòng trên như ┌────┐ phía trên văn bản của bạn, │ ở đầu và cuối mỗi dòng, và └────┘ bên dưới. Nó thẳng hàng tốt nhất trong phông chữ đơn cách.