Hình tròn trắng, đen và lớn
Trong tên Unicode, "white" (trắng) nghĩa là viền ngoài và "black" (đen) nghĩa là tô đầy. Vì vậy ○ là white circle (U+25CB), ● là black circle, ◯ là hình tròn viền lớn và ⬤ là hình tròn đặc lớn. ◎ gọi là bullseye (hồng tâm), ◉ là fisheye, và ◌ là hình tròn chấm. Các ký tự nhỏ ◦ (white bullet) và ⚬ dùng tốt làm dấu đầu dòng cấp hai dưới dấu • chính.
Một số hình tròn có nhiệm vụ riêng. ∘ (ring operator) nghĩa là hợp hàm trong toán học, như trong f ∘ g. 〇 là chữ số không biểu ý dùng trong số tiếng Trung và tiếng Nhật, không phải một hình. Ở Nhật Bản và Hàn Quốc, hình tròn ○ đánh dấu đáp án đúng trong bài kiểm tra và biểu mẫu, còn × đánh dấu đáp án sai.
Đánh giá, nhãn trạng thái và hơn thế nữa
Hình tròn đầy và rỗng tạo ra những đánh giá và chỉ báo tiến độ đơn giản: ●●●○○ cho ba trên năm, hoặc ◔ ◑ ◕ ● cho một phần tư, một nửa, ba phần tư và hoàn thành. Các hình tròn emoji màu là nhãn trạng thái tiện lợi: 🟢 trực tuyến hoặc xong, 🟡 đang tiến hành, 🔴 bị chặn hoặc đang phát trực tiếp.
Các toán tử có vòng tròn đến từ toán học: ⊕ thường nghĩa là hoặc loại trừ (XOR) hoặc tổng trực tiếp, và ⊗ là tích tensor. Với các chấm tròn nhỏ và dấu đầu dòng, hãy vào trang biểu tượng dấu chấm, và với nửa hình tròn giống mặt trăng, xem trang biểu tượng mặt trăng. Các chữ cái trong vòng tròn như Ⓐ ⓑ có ở trang biểu tượng chữ cái.
Cách gõ biểu tượng hình tròn
Trên Windows, giữ Alt và gõ 9 trên bàn phím số để có ○, hoặc 7 cho dấu đầu dòng •. Không có mã Alt cho ●, nên hãy sao chép nó hoặc mở bảng emoji bằng Win + .. Trên Mac, mở Trình xem ký tự bằng Control + Command + Space và tìm "circle".
Trong Microsoft Word, gõ 25CB (○) hoặc 25CF (●) rồi nhấn Alt + X. Trong HTML, dùng ○ cho ○ và ● cho ●. Trong LaTeX, \circ cho ∘, \bigcirc cho ◯, còn \oplus và \otimes cho ⊕ và ⊗. Trên điện thoại, hãy tìm "circle" trong bàn phím emoji để thấy ⚪︎ ⚫︎ 🔴 🔵 và các hình khác.