Tám ký hiệu pha mặt trăng
Mặt Trăng trải qua tám pha có tên trong khoảng 29,5 ngày, và mỗi pha có emoji riêng: 🌑 trăng non, 🌒 trăng lưỡi liềm đầu tháng, 🌓 trăng bán nguyệt đầu, 🌔 trăng khuyết sắp tròn, 🌕 trăng tròn, 🌖 trăng khuyết sau rằm, 🌗 trăng bán nguyệt cuối và 🌘 trăng lưỡi liềm cuối tháng. “Waxing” nghĩa là phần sáng đang lớn lên; “waning” nghĩa là nó đang nhỏ đi.
Mặt trăng “một phần tư” trông như sáng một nửa vì Mặt Trăng đã đi được một phần tư hoặc ba phần tư chu kỳ. Các emoji thể hiện Mặt Trăng như nhìn từ Bắc bán cầu. Từ Úc hoặc Nam Mỹ, phía sáng bị lật ngược, nên trăng lưỡi liềm đầu tháng ở đó trông như 🌘.
Mặt trăng văn bản và emoji
☾ và ☽ là các ký tự văn bản từ Unicode 1.1, nên chúng lấy màu và cỡ của phông chữ. Unicode gọi ☽ là “first quarter moon” và ☾ là “last quarter moon”, dù cả hai trông như lưỡi liềm. Trang ký hiệu trăng lưỡi liềm giải thích mỗi ký hiệu quay về hướng nào.
Các emoji mặt trăng luôn có màu. 🌙 là lưỡi liềm đơn giản, 🌛 và 🌜 là lưỡi liềm có khuôn mặt, còn 🌝 và 🌚 là trăng tròn và trăng non có khuôn mặt, được ưa chuộng làm phản ứng tinh nghịch. ☪︎ là ngôi sao và trăng lưỡi liềm, và ⏾ là ký hiệu ngủ trên các nút nguồn. Về trăng non tối và Black Moon Lilith ⚸, xem trang ký hiệu trăng đen.
Cách gõ ký hiệu mặt trăng
Trong Microsoft Word, gõ 263E rồi nhấn Alt + X cho ☾, hoặc 263D cho ☽. Trên Windows, nhấn Windows + . và tìm “moon” để thấy mọi emoji mặt trăng. Trên Mac, nhấn Control + Command + Space. Trên iPhone và Android, tìm “moon” trong bàn phím emoji.
Trong tiểu sử, mặt trăng đẹp nhất khi có vài ngôi sao nhỏ xung quanh, như ☾⋆。𖦹 °✩ ở trên. Hãy kết hợp với ký hiệu mặt trời cho chủ đề ngày và đêm, hoặc với mây cho chủ đề buồn ngủ.