⌀ so với Ø, ø và ∅
⌀ (dấu đường kính) là ký hiệu kỹ thuật chuyên dụng cho đường kính, dùng trong bản vẽ kỹ thuật và thông số: ⌀10 nghĩa là một chi tiết tròn rộng 10 đơn vị. Nó là vòng tròn bị cắt bởi một nét chéo, và thuộc về các ký hiệu kỹ thuật, không thuộc bảng chữ cái nào.
Ø và ø là chữ cái trong bảng chữ cái Đan Mạch, Na Uy và Faroe, chữ “o có gạch” hoa và thường. Vì Ø có trong hầu như mọi phông chữ và dễ gõ, nó là ký tự thay thế phổ biến nhất cho ⌀, và hầu hết người đọc sẽ hiểu cả hai.
∅ là tập rỗng trong toán học, tập hợp không có phần tử nào. Nó trông giống nhưng không liên quan gì đến kích thước, nên hãy tránh dùng trong bản vẽ. Trong LaTeX, \emptyset và \varnothing đều tạo ra tập rỗng, với hình dạng hơi khác nhau.
Cách viết đường kính
Đặt dấu trước con số: ⌀12 mm hoặc Ø12 mm. Bản vẽ kỹ thuật dùng R cho bán kính (R6) và S⌀ cho đường kính của hình cầu. Thêm dung sai với ký hiệu cộng trừ: ⌀10 ± 0.1. Với kích thước theo inch, hãy kết hợp với ký hiệu inch: Ø1/2″.
Trong một số danh sách sản phẩm, đặc biệt từ Đông Á, bạn cũng sẽ thấy chữ cái Hy Lạp φ được dùng cho đường kính. Nó có cùng nghĩa, nhưng ⌀ hoặc Ø rõ ràng hơn với đối tượng quốc tế.
Cách gõ ký hiệu đường kính
Trên Mac, nhấn Option + Shift + O cho Ø và Option + O cho ø. Trên Windows, giữ Alt và gõ 0216 cho Ø hoặc 0248 cho ø trên bàn phím số. Với ⌀ thật, gõ 2300 trong Microsoft Word rồi nhấn Alt + X, hoặc sao chép từ trang này.
Trong văn bản AutoCAD, %%c chèn ký hiệu đường kính. Trong LaTeX, gói wasysym cung cấp \diameter cho ⌀. Trong HTML, dùng Ø cho Ø hoặc ⌀ cho ⌀. Các hình tròn liên quan có ở trang ký hiệu hình tròn.