± có nghĩa gì
Dấu cộng trừ ± có hai công dụng. Trong đại số nó nghĩa là “cộng hoặc trừ”: nếu x² = 9 thì x = ±3, tức x là 3 hoặc −3. Ví dụ nổi tiếng nhất là công thức nghiệm bậc hai, x = (−b ± √(b² − 4ac)) / 2a, cho hai đáp án cùng lúc. Xem trang ký hiệu căn bậc hai để biết phần √.
Trong phép đo, nó đánh dấu một khoảng hoặc dung sai. Một chi tiết được chế tạo với kích thước 10 ± 0.1 mm có thể nằm ở bất kỳ đâu từ 9.9 đến 10.1 mm, và một cuộc thăm dò với biên độ sai số ±3 điểm có thể lệch tới 3 điểm theo cả hai hướng.
Cộng trừ so với trừ cộng ∓
Dấu trừ cộng ∓ xuất hiện cùng ± để cho thấy các dấu đổi theo cặp. Trong cos(a ± b) = cos a cos b ∓ sin a sin b, bạn lấy các dấu trên cùng nhau (+ ở bên trái, − ở bên phải) hoặc các dấu dưới cùng nhau.
Nhân tiện, hãy lưu ý sự khác biệt giữa dấu trừ thật − và dấu gạch nối - trên bàn phím. Dấu trừ rộng bằng + và thẳng hàng với nó, nên công thức trông gọn hơn. Văn bản gõ thường dùng +/− thay thế, nhưng ± rõ ràng và ngắn hơn.
Cách gõ ±
Trên Windows, giữ Alt và gõ 241 trên bàn phím số (Alt + 0177 cũng được). Trên Mac, nhấn Option + Shift + =. Trong Microsoft Word, gõ 00B1 rồi nhấn Alt + X. Trong Google Docs, dùng Chèn > Ký tự đặc biệt và tìm “plus-minus”.
Trong LaTeX, dùng \pm cho ± và \mp cho ∓. Trong HTML, viết ±. Trên điện thoại, hãy sao chép ± từ trang này hoặc thêm phím tắt thay thế văn bản. Với số đo nhiệt độ như 20 ± 2 °C bạn cũng cần ký hiệu độ, và các toán tử còn lại có ở trang ký hiệu toán học.