Ký hiệu ổ khóa 🔒

Nhấp vào bất kỳ ổ khóa hay chìa khóa nào để sao chép: đóng 🔒, mở 🔓, khóa có chìa 🔐 và hơn nữa. Nhãn "riêng tư" và "locked in" có sẵn ở bên dưới.

Cách gõ 32 ký hiệu trên trang này

Ký hiệu ổ khóa và chìa khóa11

Ký hiệu bí mật và bảo mật11

Nhãn ổ khóa10

Cách gõ 🔒

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “lock”.

Trong Microsoft Word, gõ 1F512 rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “lock”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+1F512. Mọi định dạng nằm trong Trang lock.

Mã cho mọi ký hiệu ổ khóa

Ký hiệuTênUnicodeHTMLMã Alt
locked U+1F512 🔒 –
unlocked U+1F513 🔓 –
locked with key U+1F510 🔐 –
locked with pen U+1F50F 🔏 –
key U+1F511 🔑 –
old key U+1F5DD 🗝 –
squared key U+26BF ⚿ –
chains U+26D3 ⛓ –
shield U+1F6E1 🛡 –
door U+1F6AA 🚪 –
caps lock U+21EA ⇪ –
zipper-mouth face U+1F910 🤐 –
face with finger covering closed lips U+1F92B 🤫 –
see-no-evil monkey U+1F648 🙈 –
sleuth or spy U+1F575 🕵 –
eye U+1F441 👁 –
left-pointing magnifying glass U+1F50D 🔍 –
squared id U+1F194 🆔 –
input symbol for numbers U+1F522 🔢 –
white heavy check mark U+2705 ✅ –
police cars revolving light U+1F6A8 🚨 –

Ý nghĩa của từng ký hiệu ổ khóa

🔒 Đã khóa nghĩa là đóng, riêng tư hoặc được bảo vệ: tài khoản riêng tư, bài đăng bị khóa, tệp có mật khẩu. 🔓 Mở khóa thì ngược lại: mở, công khai, hoặc một cấp độ hay tính năng mới bạn vừa đạt được. 🔐 Khóa có chìa gợi ý bảo mật cao hơn, như cuộc trò chuyện được mã hóa, và 🔏 khóa có bút thường dùng cho tài liệu đã ký, bí mật hoặc ghi chú riêng tư.

Ổ khóa bên cạnh địa chỉ web từ lâu báo hiệu kết nối HTTPS được mã hóa, vì vậy 🔒 cũng được hiểu là “an toàn” trong các bài viết công nghệ. Về chìa khóa, 🔑 là chìa hiện đại còn 🗝︎ là chìa cổ, được ưa chuộng trong tiểu sử phong cách giả tưởng và thẩm mỹ. Chiếc khiên 🛡︎ hợp với chủ đề bảo mật và diệt vi-rút, còn dây xích ⛓︎ gợi ý điều gì đó bị trói buộc hoặc hạn chế.

Ổ khóa trong tiếng lóng và tiểu sử

“Locked in 🔒” là tiếng lóng chỉ việc tập trung hoàn toàn, như mùa thi hay lúc tập luyện. Trong tiểu sử của các cặp đôi, ❤︎🔒 gợi nhớ những ổ khóa tình yêu mà các cặp đôi gắn lên cầu và hàng rào. 🤐 và 🔒 cùng nhau nói “môi tôi đã khóa”, còn dây xích đứt ⛓️‍💥 nghĩa là thoát khỏi ràng buộc.

Unicode không có ký tự ổ khóa đen trắng riêng; 🔒 và 🔓 là emoji. Để có ký hiệu phẳng kiểu văn bản, ⚿ (chìa khóa vuông) là lựa chọn gần nhất, còn ⇪ là ký hiệu phím Caps Lock chuẩn.

Cách gõ ký hiệu ổ khóa

Trên iPhone và Android, tìm “lock” trong bàn phím emoji để thấy 🔒 🔓 🔐 🔏. Trên Windows, nhấn Windows + . rồi gõ lock; trên Mac, nhấn Control + Command + Space. Trong HTML bạn có thể viết 🔒 cho 🔒.

Với ghi chú riêng tư trong Discord hoặc tài liệu chung, hãy dán nhãn có sẵn như 🔒 Private hoặc 🔐 Secure từ danh sách ở trên. Hãy kết hợp ổ khóa với dấu tích cho “secure ✔︎”, với ký hiệu xác minh cho tài khoản đáng tin, hoặc với ký hiệu internet cho các bài viết công nghệ.

Câu hỏi thường gặp

🔒 có nghĩa gì trong tiểu sử?

Thường nghĩa là tài khoản hoặc nội dung ở chế độ riêng tư. Nó cũng có thể nghĩa là “locked in”, tiếng lóng chỉ việc giữ sự tập trung.

🔒 và 🔐 khác nhau thế nào?

🔒 là ổ khóa đóng đơn giản. 🔐 là ổ khóa có chìa và được dùng cho bảo mật cao hơn, như trò chuyện được mã hóa hoặc mật khẩu được bảo vệ.

Có ký hiệu ổ khóa dạng văn bản không?

Ổ khóa 🔒 và 🔓 là emoji, và Unicode không có ổ khóa kiểu văn bản riêng. Với ký hiệu phẳng, ⚿ (chìa khóa vuông) là lựa chọn gần nhất.