Ý nghĩa của Om
Om, còn viết là Aum, là âm thanh thiêng liêng nhất trong Ấn Độ giáo. Nó được tụng vào đầu và cuối các lời cầu nguyện, thần chú và nhiều lớp yoga, và trong các Upanishad nó được đồng nhất với Brahman, thực tại tối thượng.
Ba âm A, U và M thường được giải thích là thức, mơ và ngủ sâu, với sự tĩnh lặng phía sau là trạng thái thứ tư, một ý tưởng từ Mandukya Upanishad. Ký hiệu Devanagari ॐ viết cả âm tiết thành một ký tự đơn.
Om trong các tôn giáo và hệ chữ khác
Om cũng thiêng liêng trong Phật giáo và Kỳ Na giáo. Phật tử Tây Tạng viết nó là ༀ, âm tiết đầu tiên của thần chú "om mani padme hum", và Unicode có một biến thể Kỳ Na ꣽ. Chữ Tamil ௐ và chữ Gujarati ૐ là cùng âm tiết trong các hệ chữ Ấn Độ khác.
ੴ (Ik Onkar) trông có vẻ liên quan nhưng là một biểu tượng khác, của đạo Sikh. Nó có nghĩa là "một Thượng đế" và mở đầu kinh sách của đạo Sikh, Guru Granth Sahib.
Các biểu tượng Ấn Độ giáo khác và cách gõ Om
Trishula 🔱 là cây đinh ba của Shiva, diya 🪔 là đèn dầu được thắp vào lễ Diwali, và hoa sen 🪷 gắn với nữ thần Lakshmi và thần Vishnu. Chữ vạn 卐 là dấu hiệu may mắn cổ xưa của Ấn Độ giáo, được vẽ ở cửa ra vào và trong các nghi lễ; ý nghĩa của nó trong Ấn Độ giáo không liên quan đến biểu tượng Quốc xã thế kỷ 20.
Trong Microsoft Word, gõ 0950 rồi nhấn Alt + X để có ॐ. Trong HTML, viết ॐ. Trên điện thoại, hãy tìm "om" trong bàn phím emoji để có 🕉︎. Với bánh xe pháp, xem trang biểu tượng Phật giáo, và với thêm các thiết kế ba mũi nhọn, xem biểu tượng đinh ba.