Ký hiệu Om ॐ

Nhấp ॐ hoặc 🕉︎ để sao chép ký hiệu Om thiêng liêng, hoặc chọn Om bằng chữ viết khác hay ký hiệu Ấn Độ giáo bên dưới. Mọi thứ dán được vào tin nhắn, ghi chú yoga và bio.

Cách gõ 18 ký hiệu trên trang này

Ký hiệu Om7

Ký hiệu Ấn Độ giáo8

Từ thiêng liêng3

Cách gõ ॐ

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “devanagari om”.

Trong Microsoft Word, gõ 0950 rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “devanagari om”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+0950. Mọi định dạng nằm trong Trang devanagari om.

Mã cho mọi ký hiệu om

Ký hiệuTênUnicodeHTMLMã Alt
Om (Devanagari) U+0950 ॐ –
Om emoji U+1F549 🕉 –
Om (Tibetan) U+0F00 ༀ –
Om (Tamil) U+0BD0 ௐ –
Om (Gujarati) U+0AD0 ૐ –
Jain Om U+A8FD ꣽ –
Ik Onkar (Sikh) U+0A74 ੴ –
trident emblem U+1F531 🔱 –
diya lamp U+1FA94 🪔 –
hoa sen U+1FAB7 🪷 –
person with folded hands U+1F64F 🙏 –
hindu temple U+1F6D5 🛕 –
prayer beads U+1F4FF 📿 –
swastika (Hindu sign of good fortune) U+5350 卐 –

Ý nghĩa của Om

Om, còn viết là Aum, là âm thanh thiêng liêng nhất trong Ấn Độ giáo. Nó được tụng vào đầu và cuối các lời cầu nguyện, thần chú và nhiều lớp yoga, và trong các Upanishad nó được đồng nhất với Brahman, thực tại tối thượng.

Ba âm A, U và M thường được giải thích là thức, mơ và ngủ sâu, với sự tĩnh lặng phía sau là trạng thái thứ tư, một ý tưởng từ Mandukya Upanishad. Ký hiệu Devanagari ॐ viết cả âm tiết thành một ký tự đơn.

Om trong các tôn giáo và hệ chữ khác

Om cũng thiêng liêng trong Phật giáo và Kỳ Na giáo. Phật tử Tây Tạng viết nó là ༀ, âm tiết đầu tiên của thần chú "om mani padme hum", và Unicode có một biến thể Kỳ Na ꣽ. Chữ Tamil ௐ và chữ Gujarati ૐ là cùng âm tiết trong các hệ chữ Ấn Độ khác.

ੴ (Ik Onkar) trông có vẻ liên quan nhưng là một biểu tượng khác, của đạo Sikh. Nó có nghĩa là "một Thượng đế" và mở đầu kinh sách của đạo Sikh, Guru Granth Sahib.

Các biểu tượng Ấn Độ giáo khác và cách gõ Om

Trishula 🔱 là cây đinh ba của Shiva, diya 🪔 là đèn dầu được thắp vào lễ Diwali, và hoa sen 🪷 gắn với nữ thần Lakshmi và thần Vishnu. Chữ vạn 卐 là dấu hiệu may mắn cổ xưa của Ấn Độ giáo, được vẽ ở cửa ra vào và trong các nghi lễ; ý nghĩa của nó trong Ấn Độ giáo không liên quan đến biểu tượng Quốc xã thế kỷ 20.

Trong Microsoft Word, gõ 0950 rồi nhấn Alt + X để có ॐ. Trong HTML, viết ॐ. Trên điện thoại, hãy tìm "om" trong bàn phím emoji để có 🕉︎. Với bánh xe pháp, xem trang biểu tượng Phật giáo, và với thêm các thiết kế ba mũi nhọn, xem biểu tượng đinh ba.

Câu hỏi thường gặp

Biểu tượng chính của Ấn Độ giáo tên là gì?

Biểu tượng Ấn Độ giáo nổi tiếng nhất là Om (ॐ), âm thanh thiêng liêng được tụng trong cầu nguyện và thiền định. Các biểu tượng Ấn Độ giáo quan trọng khác gồm trishula 🔱, đèn diya 🪔 và hoa sen 🪷.

Sự khác nhau giữa ॐ và 🕉︎ là gì?

Chúng mang cùng ý nghĩa. ॐ là ký tự Devanagari cho Om, còn 🕉︎ là phiên bản emoji, mà điện thoại hiển thị thành biểu tượng có màu.

Om được phát âm thế nào?

Nó thường được tụng thành một tiếng "aum" kéo dài, trôi từ A qua U rồi thành âm M ngân nga.