Ký hiệu âm dương ☯︎

Nhấp ☯︎ để sao chép ký hiệu âm dương, hoặc chọn một quẻ Kinh Dịch và ký hiệu vạch bên dưới. Tất cả đều là ký tự văn bản thường dán được ở mọi nơi.

Cách gõ 24 ký hiệu trên trang này

Âm dương và ký hiệu vạch7

Tám quẻ (bát quái)8

Âm dương trong tiếng Trung3

Ký hiệu đen trắng giống nhau6

Cách gõ ☯

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “âm dương”.

Trong Microsoft Word, gõ 262F rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “âm dương”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+262F. Mọi định dạng nằm trong Trang âm dương.

Mã cho mọi ký hiệu âm dương

Ký hiệuTênUnicodeHTMLMã Alt
âm dương U+262F ☯ –
monogram for yang U+268A ⚊ –
monogram for yin U+268B ⚋ –
digram for greater yang U+268C ⚌ –
digram for lesser yin U+268D ⚍ –
digram for lesser yang U+268E ⚎ –
digram for greater yin U+268F ⚏ –
heaven (qian) U+2630 ☰ –
lake (dui) U+2631 ☱ –
fire (li) U+2632 ☲ –
thunder (zhen) U+2633 ☳ –
wind (xun) U+2634 ☴ –
water (kan) U+2635 ☵ –
mountain (gen) U+2636 ☶ –
earth (kun) U+2637 ☷ –
circle with left half black U+25D0 ◐ –
circle with right half black U+25D1 ◑ –
first quarter moon symbol U+1F313 🌓 –
last quarter moon symbol U+1F317 🌗 –
medium black circle U+26AB ⚫ –
medium white circle U+26AA ⚪ –

Ý nghĩa của âm và dương

Âm dương là một ý tưởng cốt lõi của triết học Trung Hoa, đặc biệt là Đạo giáo: hai lực đối lập nhưng bổ sung cho nhau có trong mọi vật. Âm là tối, mát, mềm và tiếp nhận; dương là sáng, ấm, cứng và chủ động. Không bên nào tốt hay xấu, và mỗi bên biến thành bên kia theo thời gian, như đêm và ngày.

Những từ này ban đầu chỉ mặt râm và mặt nắng của một ngọn đồi. Vòng tròn đen trắng gọi là taijitu (thái cực đồ), sơ đồ của thái cực. Nửa đen là âm, nửa trắng là dương, và chấm nhỏ màu đối lập bên trong mỗi nửa cho thấy mỗi bên luôn chứa hạt giống của bên kia.

Bát quái và Kinh Dịch

Viết một vạch dương là ⚊ và một vạch âm là ⚋, xếp chúng ba vạch một, bạn sẽ có tám quẻ của Kinh Dịch (Sách của những thay đổi), tức bát quái (bagua): trời ☰, đầm ☱, lửa ☲, sấm ☳, gió ☴, nước ☵, núi ☶ và đất ☷. Các cặp quẻ tạo thành 64 quẻ kép, mà Unicode cũng có, từ ䷀ đến ䷿.

Bạn có thể thấy thái cực đồ và bốn trong số các quẻ trên quốc kỳ Hàn Quốc, nơi một vòng tròn đỏ và xanh được bao quanh bởi ☰ ☷ ☵ và ☲.

Cách gõ biểu tượng âm dương

Trong Microsoft Word, gõ 262F rồi nhấn Alt + X. Trong HTML, dùng ☯. Trên Mac, nhấn Control + Command + Space và tìm "yin yang". Trên iPhone và Android, hãy tìm "yin yang" trong bàn phím emoji để có ☯️.

Các hình tròn nửa đen ◐ ◑ trông tương tự nhưng là hình học, không phải biểu tượng âm dương. Cho những bio bình yên, cân bằng, ☯︎ hợp với ☮︎ từ trang biểu tượng hòa bình hoặc các pha trên trang biểu tượng mặt trăng.

Câu hỏi thường gặp

☯︎ có nghĩa là gì?

Đó là biểu tượng âm dương, hay taijitu. Nó thể hiện hai lực đối lập, âm tối và dương sáng, cân bằng và hoàn thiện lẫn nhau.

Bên nào là âm và bên nào là dương?

Nửa đen là âm và nửa trắng là dương. Mỗi nửa chứa một chấm màu của bên kia.

Âm dương đến từ tôn giáo nào?

Nó đến từ triết học Trung Hoa cổ đại và là trung tâm của Đạo giáo, nhưng cũng được dùng trong tư tưởng Nho giáo, y học cổ truyền Trung Hoa và võ thuật.