Ký hiệu vũ trụ 🚀

Tên lửa, hành tinh, ngôi sao và người ngoài hành tinh, chỉ một cú nhấp từ bộ nhớ tạm. Sao chép emoji vũ trụ như 🚀 🪐 🌌, ký hiệu hành tinh cổ điển ☿ ♀︎ ♁ ♂︎ hay tổ hợp đầy sao cho bio.

Cách gõ 41 ký hiệu trên trang này

Ký hiệu vũ trụ12

Ký hiệu hành tinh12

Các vì sao11

Tổ hợp vũ trụ6

Cách gõ 🚀

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “rocket”.

Trong Microsoft Word, gõ 1F680 rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “rocket”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+1F680. Mọi định dạng nằm trong Trang rocket.

Mã cho mọi ký hiệu vũ trụ

Ký hiệuTênUnicodeHTMLMã Alt
rocket U+1F680 🚀 –
flying saucer U+1F6F8 🛸 –
satellite U+1F6F0 🛰 –
hành tinh có vành đai U+1FA90 🪐 –
milky way U+1F30C 🌌 –
shooting star U+1F320 🌠 –
comet U+2604 ☄ –
full moon symbol U+1F315 🌕 –
glowing star U+1F31F 🌟 –
telescope U+1F52D 🔭 –
extraterrestrial alien U+1F47D 👽 –
alien monster U+1F47E 👾 –
Mặt Trời (chiêm tinh) U+2609 ☉ –
sao Thủy (phi nhị phân) U+263F ☿ –
nữ (sao Kim) U+2640 ♀ Alt 12
Trái Đất U+2641 ♁ –
nam (sao Hỏa) U+2642 ♂ Alt 11
sao Mộc U+2643 ♃ –
sao Thổ U+2644 ♄ –
sao Thiên Vương U+26E2 ⛢ –
Uranus (astrology) U+2645 ♅ –
sao Hải Vương U+2646 ♆ –
sao Diêm Vương U+2647 ♇ –
trăng lưỡi liềm U+263E ☾ –
black star U+2605 ★ –
white star U+2606 ☆ –
black four pointed star U+2726 ✦ –
white four pointed star U+2727 ✧ –
stress outlined white star U+2729 ✩ –
circled white star U+272A ✪ –
star operator U+22C6 ⋆ –
six pointed black star U+2736 ✶ –
eight pointed rectilinear black star U+2737 ✷ –
sixteen pointed asterisk U+273A ✺ –
hermitian conjugate matrix U+22B9 ⊹ –

Emoji vũ trụ

🚀 (tên lửa) tượng trưng cho các vụ phóng, tăng trưởng nhanh và hoài bão lớn, và “to the moon 🚀” là câu yêu thích của dân chứng khoán và tiền mã hóa. 🪐 (hành tinh có vành đai, được thêm vào Unicode 12.0) trông như Sao Thổ, 🌌 là Dải Ngân Hà, và 🌠 là sao băng để ước nguyện.

☄︎ (sao chổi) có từ trước hầu hết emoji: nó có trong Unicode từ phiên bản 1.1 và cũng có thể hiển thị như văn bản thường. 🛸 là đĩa bay, 🛰︎ là vệ tinh, 🔭 là kính thiên văn, và 👽 và 👾 là người ngoài hành tinh kinh điển và kiểu game thùng.

Ký hiệu hành tinh

Mỗi hành tinh có một dấu truyền thống: ☉ Mặt Trời, ☿ Sao Thủy, ♀︎ Sao Kim, ♁ Trái Đất, ♂︎ Sao Hỏa, ♃ Sao Mộc, ♄ Sao Thổ, ♆ Sao Hải Vương và ♇ Sao Diêm Vương. Chúng là ký tự văn bản, nên dùng được trong mọi tiểu sử. ♀︎ và ♂︎ đồng thời là ký hiệu nữ và nam, và ☿ cũng được dùng làm ký hiệu phi nhị nguyên.

Sao Thiên Vương có hai dấu: ⛢ là dấu thiên văn, còn ♅ là dấu chiêm tinh, chữ H của nó tôn vinh William Herschel, người phát hiện ra hành tinh này. ♇ của Sao Diêm Vương là chữ lồng P và L cho cả Pluto và Percival Lowell.

Kết hợp vũ trụ cho tiểu sử và Discord

Một tên lửa hoặc hành tinh cùng vài ngôi sao ngay lập tức gợi “vũ trụ”: hãy thử ˚。⋆ 🪐 ⋆。˚ hoặc ✦ . ⁺ . ✦. Để có thêm sao, xem trang ký hiệu ngôi sao, và cho lưỡi liềm và pha mặt trăng, trang ký hiệu mặt trăng.

Để gõ chúng, tìm “rocket” hoặc “planet” trong bàn phím emoji, hoặc nhấn Windows + . trên PC và Control + Command + Space trên Mac. Trong Microsoft Word, gõ 2643 rồi nhấn Alt + X cho ♃ Sao Mộc.

Câu hỏi thường gặp

Ký hiệu của các hành tinh là gì?

☿ Sao Thủy, ♀︎ Sao Kim, ♁ Trái Đất, ♂︎ Sao Hỏa, ♃ Sao Mộc, ♄ Sao Thổ, ⛢ hoặc ♅ Sao Thiên Vương, ♆ Sao Hải Vương và ♇ Sao Diêm Vương. Mặt Trời là ☉ và Mặt Trăng là ☾.

🚀 có nghĩa gì?

Ngoài tên lửa thật và du hành vũ trụ, 🚀 nghĩa là tăng trưởng nhanh, một lần ra mắt hoặc hy vọng lớn, như trong “to the moon”.

Có emoji Sao Thổ không?

Không có emoji tên Sao Thổ, nhưng 🪐 (hành tinh có vành đai) trông giống hệt nó. Dấu văn bản cho Sao Thổ là ♄.