Currency exchange

💱 là ký tự Unicode “CURRENCY EXCHANGE” (U+1F4B1). Thuộc khối Miscellaneous Symbols And Pictographs và được thêm vào Unicode 6.0. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.

Mã 💱

UnicodeĐiểm mã U+1F4B1
Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML 💱
HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân 💱
CSSCho thuộc tính CSS content \1F4B1
JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript \u{1F4B1}
PythonEscape trong chuỗi Python \U0001F4B1
Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm %F0%9F%92%B1
UTF-8Byte trong UTF-8 F0 9F 92 B1
UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 D83D DCB1

Cách gõ 💱

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “currency exchange”.

Trong Microsoft Word, gõ 1F4B1 rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “currency exchange”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+1F4B1. Mọi định dạng nằm trong Trang currency exchange.

Giới thiệu về 💱

Tên Unicode
CURRENCY EXCHANGE
Điểm mã
U+1F4B1 (128177)
Khối
Miscellaneous Symbols And Pictographs
Danh mục
Other Symbol
Phiên bản Unicode
6.0