Ý nghĩa của ký hiệu yên
Ký hiệu ¥ đại diện cho yên Nhật (JPY) và cũng được dùng cho nhân dân tệ Trung Quốc (CNY). Đó là chữ Y hoa với một hoặc hai gạch ngang; cả hai phiên bản là cùng một ký tự, và phông chữ quyết định bạn thấy bao nhiêu gạch.
Trong tiếng Anh, ¥ đứng trước số và không có khoảng trắng: ¥500, ¥12,000. Giá bằng yên hiếm khi cần số thập phân, vì đồng xu nhỏ nhất đang dùng là một yên. Ở Nhật, đồng tiền gọi là en, viết 円, và giá thường đặt 円 sau số: 500円.
Ở Trung Quốc, giá hằng ngày dùng 元 (yuán) sau số, như 100元, trong khi tên chính thức của đồng tiền là renminbi (RMB). Khi cả hai đồng tiền có thể xuất hiện, hãy viết JPY và CNY, hoặc CN¥ cho nhân dân tệ, để tránh nhầm lẫn.
Vì sao ¥ xuất hiện thay cho dấu gạch chéo ngược
Nếu bạn dùng bản Windows tiếng Nhật, bạn có thể thấy đường dẫn tệp như C:¥Users¥Documents. Các bộ ký tự Nhật cũ đặt ký hiệu yên ở chỗ ASCII có dấu gạch chéo ngược, và phông chữ Nhật vẫn vẽ mã đó là ¥. Ký tự bên dưới là dấu gạch chéo ngược bình thường, nên đường dẫn hoạt động hoàn toàn như nhau. Hệ thống Hàn Quốc làm điều tương tự với ký hiệu won ₩.
Cách gõ ¥
Trên Mac với bố cục Mỹ, nhấn Option + Y. Trên Windows, giữ Alt và gõ 0165 (hoặc 157) trên bàn phím số. Bàn phím Nhật có phím ¥ riêng, và với bộ gõ tiếng Nhật bạn có thể gõ "en" và chuyển thành 円.
Trên iPhone, ¥ nằm ở trang ký hiệu #+=; trên Android, Gboard có nó ở trang ký hiệu thứ hai. Trong HTML, dùng ¥. Ký hiệu toàn chiều rộng ¥ khớp với độ rộng của chữ Nhật và chữ Trung. Để xem thêm ký tự của cả hai ngôn ngữ, xem biểu tượng tiếng Nhật và biểu tượng tiếng Trung, và với mọi ký hiệu tiền, xem biểu tượng tiền tệ.