Nên dùng biểu tượng điện thoại nào
☎︎ là điện thoại đen, một chiếc điện thoại bàn cổ điển được vẽ đặc, còn ☏ là điện thoại trắng, cùng chiếc điện thoại đó ở dạng viền. ✆ là ký hiệu vị trí điện thoại, ℡ nén các chữ TEL thành một ký tự, 📞 là emoji ống nghe, và 📱 là điện thoại di động.
☎︎ ☏ ✆ ℡ có trong Unicode từ phiên bản 1.1 và là các ký hiệu văn bản, nên chúng in cùng màu với chữ của bạn. Một số điện thoại và ứng dụng đổi ☎︎ thành emoji màu đỏ. Để giữ nó phẳng, hãy đặt Kiểu ký hiệu (Symbol style) thành Văn bản (Text) trước khi sao chép, hoặc dùng ☏ hay ✆, vốn không có phiên bản emoji.
Biểu tượng điện thoại trên danh thiếp và chữ ký
Đặt ký hiệu ngay trước số, cách một khoảng trắng: "☎︎ +1 555 0100". Các ký hiệu văn bản như ☎︎ và ✆ trông gọn gàng trong Word, Google Docs và công cụ thiết kế, và in rõ nét màu đen. Emoji có thể in màu hoặc hiện thành ô vuông trong một số phông PDF.
Kết hợp điện thoại với ✉︎ cho email (xem trang biểu tượng thư) và 📍 cho địa chỉ (xem biểu tượng vị trí), và giữ cùng một phong cách cho cả ba để khối thông tin liên hệ trông nhất quán.
Biểu tượng điện thoại trong HTML và liên kết tel:
Trong HTML, viết ☎︎ là ☎ hoặc ☎. Để số có thể chạm gọi trên điện thoại, hãy liên kết nó bằng href="tel:+15550100": dùng số quốc tế đầy đủ có dấu cộng và không có khoảng trắng. Phần chữ hiển thị vẫn có thể là ký hiệu cùng một số được cách khoảng đẹp mắt.
Trình đọc màn hình có thể đọc tên ký hiệu, chẳng hạn "black telephone". Nếu ký hiệu chỉ để trang trí, hãy bọc nó trong một span có aria-hidden="true" để văn bản liên kết gọn gàng.
Cách gõ biểu tượng điện thoại
Trong Word, gõ 260E rồi nhấn Alt + X. Trên Windows, Win + . mở bảng emoji và ký hiệu; trên Mac, Control + Command + Space mở Trình xem ký tự, nơi bạn có thể tìm "telephone". Trên điện thoại, bàn phím emoji có 📞 và 📱; hãy sao chép ☎︎ từ trang này để có bản dạng văn bản.