Ký hiệu mặt trời ☀︎

Nhấp vào bất kỳ mặt trời nào để sao chép: ☀︎ cổ điển, ☼ viền, ☉ thiên văn hay 🌞 đang cười. Emoji bình minh, ký tự giống mặt trời và tổ hợp nắng cho bio ở phía dưới.

Cách gõ 30 ký hiệu trên trang này

Ký hiệu mặt trời7

Bình minh, hoàng hôn và thời tiết nắng11

Ký tự giống mặt trời6

Tổ hợp nắng6

Cách gõ ☀

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “mặt trời”.

Trong Microsoft Word, gõ 2600 rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “mặt trời”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+2600. Mọi định dạng nằm trong Trang mặt trời.

Mã cho mọi ký hiệu mặt trời

Ký hiệuTênUnicodeHTMLMã Alt
mặt trời U+2600 ☀ –
mặt trời có tia sáng U+263C ☼ Alt 15
Mặt Trời (chiêm tinh) U+2609 ☉ –
white sun U+1F323 🌣 –
sun with face U+1F31E 🌞 –
high brightness symbol U+1F506 🔆 –
low brightness symbol U+1F505 🔅 –
sunrise U+1F305 🌅 –
sunrise over mountains U+1F304 🌄 –
sunset over buildings U+1F307 🌇 –
cityscape at dusk U+1F306 🌆 –
white sun with small cloud U+1F324 🌤 –
sun behind cloud U+26C5 ⛅ –
white sun behind cloud U+1F325 🌥 –
white sun behind cloud with rain U+1F326 🌦 –
sunflower U+1F33B 🌻 –
smiling face with sunglasses U+1F60E 😎 –
dark sunglasses U+1F576 🕶 –
twelve pointed black star U+2739 ✹ –
sixteen pointed asterisk U+273A ✺ –
circled dot operator U+2299 ⊙ –
bilabial click (IPA letter) U+0298 ʘ –
sun look-alike (Bamum letter ngkyee) U+16913 𖤓 –
mặt trời, ngày (kanji) U+65E5 日 –

Nên dùng ký hiệu mặt trời nào?

☀︎ (mặt trời đen có tia) là mặt trời chuẩn. Nó là ký tự đầu tiên của khối Miscellaneous Symbols trong Unicode, và là dấu mà các ứng dụng thời tiết dùng cho “nắng”. Trên điện thoại nó thường biến thành emoji ☀️ màu vàng, nên hãy dùng công tắc văn bản hoặc emoji trên trang này để chọn kiểu bạn muốn.

☼ (mặt trời trắng có tia) là phiên bản viền, và ☉ là dấu thiên văn cho Mặt Trời: vòng tròn có một chấm ở giữa. 🌞 là mặt trời có khuôn mặt, còn 🔆 và 🔅 là biểu tượng độ sáng cao và thấp bạn biết từ cài đặt màn hình. 🌣 là mặt trời trắng đơn giản chỉ có trong các phông chữ mới hơn.

Ký hiệu mặt trời có ý nghĩa gì

Trong thiên văn học, ☉ đại diện cho chính Mặt Trời: một khối lượng Mặt Trời được viết là M☉. Các nhà chiêm tinh dùng cùng dấu này cho cung mặt trời của bạn, và sách giả kim cũ dùng nó cho vàng, giống như trăng lưỡi liềm ☽ đại diện cho bạc.

Trong tin nhắn hằng ngày, mặt trời nghĩa là mùa hè, thời tiết ấm, tâm trạng tốt và khởi đầu mới. Trong tiếng Nhật, chữ 日 nghĩa là cả “mặt trời” lẫn “ngày”, và tên nước Nhật 日本 (Nihon) nghĩa là “nguồn gốc của mặt trời”, từ đó có cụm “Đất nước Mặt trời mọc”.

Cách gõ ký hiệu mặt trời

Trên Windows, giữ Alt và gõ 15 trên bàn phím số để có ☼ trong hầu hết chương trình. Với emoji, nhấn Windows + . (dấu chấm) và tìm “sun”. Trên Mac, nhấn Control + Command + Space để mở trình xem emoji và ký hiệu rồi tìm ở đó.

Trong Microsoft Word, gõ 2600 rồi nhấn Alt + X để biến nó thành ☀︎. Trên iPhone và Android, mở bàn phím emoji và tìm “sun”. Trong toán LaTeX, các nhà thiên văn viết khối lượng Mặt Trời là M_\odot. Mọi mã HTML đều có trong bảng bên dưới.

Ký hiệu mặt trời cho tiểu sử và chú thích

Mặt trời hợp với mặt trăng, nên ☀︎ ⋆˙⟡ ☾ tạo thành một đường phân cách ngày và đêm đơn giản. Bạn có thêm các hình lưỡi liềm ở trang ký hiệu mặt trăng, và thêm ánh lấp lánh từ ký hiệu lấp lánh để tiểu sử mùa hè tỏa sáng.

Mặt trời dạng văn bản như ☀︎ ☼ ☉ lấy màu chữ xung quanh, hợp với các trang cá nhân tối giản hoặc thẩm mỹ. Hãy dùng 🌞 hoặc ☀️ khi bạn muốn một điểm nhấn vàng rực.

Câu hỏi thường gặp

Ký hiệu mặt trời tên là gì?

Mặt trời thường ☀︎ được gọi là “black sun with rays” trong Unicode, nơi “black” nghĩa là tô đầy. ☼ dạng viền là “white sun with rays”, và ☉ đơn giản được gọi là “sun”.

Làm sao gõ ký hiệu mặt trời trên bàn phím?

Trên Windows, Alt + 15 trên bàn phím số gõ ra ☼, và Windows + . mở bảng emoji. Trên Mac, nhấn Control + Command + Space và tìm “sun”.

Ký hiệu ☉ có nghĩa gì?

☉ là ký hiệu thiên văn cho Mặt Trời, như M☉ cho một khối lượng Mặt Trời. Các nhà chiêm tinh dùng nó cho cung mặt trời, và các nhà giả kim dùng nó cho vàng.