Nên dùng ký hiệu mặt trời nào?
☀︎ (mặt trời đen có tia) là mặt trời chuẩn. Nó là ký tự đầu tiên của khối Miscellaneous Symbols trong Unicode, và là dấu mà các ứng dụng thời tiết dùng cho “nắng”. Trên điện thoại nó thường biến thành emoji ☀️ màu vàng, nên hãy dùng công tắc văn bản hoặc emoji trên trang này để chọn kiểu bạn muốn.
☼ (mặt trời trắng có tia) là phiên bản viền, và ☉ là dấu thiên văn cho Mặt Trời: vòng tròn có một chấm ở giữa. 🌞 là mặt trời có khuôn mặt, còn 🔆 và 🔅 là biểu tượng độ sáng cao và thấp bạn biết từ cài đặt màn hình. 🌣 là mặt trời trắng đơn giản chỉ có trong các phông chữ mới hơn.
Ký hiệu mặt trời có ý nghĩa gì
Trong thiên văn học, ☉ đại diện cho chính Mặt Trời: một khối lượng Mặt Trời được viết là M☉. Các nhà chiêm tinh dùng cùng dấu này cho cung mặt trời của bạn, và sách giả kim cũ dùng nó cho vàng, giống như trăng lưỡi liềm ☽ đại diện cho bạc.
Trong tin nhắn hằng ngày, mặt trời nghĩa là mùa hè, thời tiết ấm, tâm trạng tốt và khởi đầu mới. Trong tiếng Nhật, chữ 日 nghĩa là cả “mặt trời” lẫn “ngày”, và tên nước Nhật 日本 (Nihon) nghĩa là “nguồn gốc của mặt trời”, từ đó có cụm “Đất nước Mặt trời mọc”.
Cách gõ ký hiệu mặt trời
Trên Windows, giữ Alt và gõ 15 trên bàn phím số để có ☼ trong hầu hết chương trình. Với emoji, nhấn Windows + . (dấu chấm) và tìm “sun”. Trên Mac, nhấn Control + Command + Space để mở trình xem emoji và ký hiệu rồi tìm ở đó.
Trong Microsoft Word, gõ 2600 rồi nhấn Alt + X để biến nó thành ☀︎. Trên iPhone và Android, mở bàn phím emoji và tìm “sun”. Trong toán LaTeX, các nhà thiên văn viết khối lượng Mặt Trời là M_\odot. Mọi mã HTML đều có trong bảng bên dưới.
Ký hiệu mặt trời cho tiểu sử và chú thích
Mặt trời hợp với mặt trăng, nên ☀︎ ⋆˙⟡ ☾ tạo thành một đường phân cách ngày và đêm đơn giản. Bạn có thêm các hình lưỡi liềm ở trang ký hiệu mặt trăng, và thêm ánh lấp lánh từ ký hiệu lấp lánh để tiểu sử mùa hè tỏa sáng.
Mặt trời dạng văn bản như ☀︎ ☼ ☉ lấy màu chữ xung quanh, hợp với các trang cá nhân tối giản hoặc thẩm mỹ. Hãy dùng 🌞 hoặc ☀️ khi bạn muốn một điểm nhấn vàng rực.