Ký hiệu nam ♂︎

Nhấp vào ký hiệu nam ♂︎ để sao chép, hoặc lấy các ký hiệu liên quan như ⚣ và emoji nhà vệ sinh nam 🚹. Mọi thứ bên dưới sao chép chỉ một cú nhấp và dán được vào mọi ứng dụng.

Cách gõ 16 ký hiệu trên trang này

Ký hiệu nam7

Emoji người đàn ông9

Cách gõ ♂

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Giữ Alt và gõ 11 trên bàn phím số (bật Num Lock), rồi nhả Alt.

Trong Microsoft Word, gõ 2642 rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “nam (sao Hỏa)”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+2642. Mọi định dạng nằm trong Trang nam (sao Hỏa).

Mã cho mọi ký hiệu nam

Ký hiệuTênUnicodeHTMLMã Alt
nam (sao Hỏa) U+2642 ♂ Alt 11
hai ký hiệu nam (đồng tính nam) U+26A3 ⚣ –
interlocked female and male sign U+26A4 ⚤ –
nam và nữ U+26A5 ⚥ –
male with stroke sign U+26A6 ⚦ –
vertical male with stroke sign U+26A8 ⚨ –
horizontal male with stroke sign U+26A9 ⚩ –
mens symbol U+1F6B9 🚹 –
man U+1F468 👨 –
boy U+1F466 👦 –
older man U+1F474 👴 –
bearded person U+1F9D4 🧔 –

Ý nghĩa của biểu tượng nam

♂︎ là ký hiệu chuẩn cho nam trong sinh học, y học và phả hệ, và bạn thấy nó trên cửa nhà vệ sinh, hồ sơ hẹn hò và biểu mẫu trên khắp thế giới. Đó là một vòng tròn với mũi tên chỉ lên trên và sang phải.

Ký hiệu này khởi đầu là biểu tượng thiên văn cổ của sao Hỏa, đặt theo tên vị thần chiến tranh La Mã, đó là lý do nó còn gọi là ký hiệu sao Hỏa (Mars symbol). Theo truyền thống, nó được mô tả là khiên và giáo của thần Mars. Các nhà giả kim dùng cùng ký hiệu này cho sắt. Nhà thực vật học Thụy Điển Carl Linnaeus đã phổ biến ♂︎ và ♀︎ làm ký hiệu cho đực và cái trong sinh học vào thế kỷ 18.

Các biến thể biểu tượng nam và emoji

Hai ký hiệu nam liên kết ⚣ được dùng rộng rãi cho nam đồng tính hoặc một cặp đôi nam. ⚤ đan ♂︎ với biểu tượng nữ ♀︎, và ⚥ gộp cả hai thành một ký hiệu. Ký hiệu nam có gạch ⚦ tạo thành một nhánh của biểu tượng chuyển giới ⚧︎, còn ⚨ và ⚩ là các biến thể có gạch khác. So sánh tất cả ở trang biểu tượng giới tính.

Điện thoại của bạn có thể hiển thị ♂︎ thành emoji màu ♂️. Bàn phím emoji cũng dùng nó ở phía sau: các phiên bản nam của nhiều emoji, như 🤷‍♂️ (người đàn ông nhún vai), là một emoji cơ sở ghép với ♂︎. Ký hiệu xanh 🚹 là emoji nhà vệ sinh nam.

Cách gõ biểu tượng nam

Trên Windows, giữ Alt và gõ 11 trên bàn phím số; cách này dùng được trong nhiều chương trình Windows. Trong Microsoft Word, gõ 2642 rồi nhấn Alt + X. Trong HTML, viết ♂ hoặc ♂.

Trên Mac, nhấn Control + Command + Space để mở Trình xem ký tự và tìm "male". Trên iPhone và Android, mở bàn phím emoji và tìm "male sign". Hoặc chỉ cần nhấp vào ♂︎ ở trên để sao chép.

Câu hỏi thường gặp

Mã Alt cho biểu tượng nam là gì?

Giữ Alt và gõ 11 trên bàn phím số để có ♂︎. Alt + 12 cho biểu tượng nữ ♀︎.

Vì sao biểu tượng nam có mũi tên?

Nó đến từ ký hiệu thiên văn cổ của sao Hỏa, theo truyền thống được giải thích là khiên và giáo của vị thần chiến tranh La Mã.

⚣ có nghĩa là gì?

Hai ký hiệu nam đan vào nhau ⚣ được dùng rộng rãi để đại diện cho nam đồng tính hoặc một cặp đôi nam.