Ký hiệu sao Kim ♀︎

Sao chép ký hiệu sao Kim ♀︎ và các ký hiệu hành tinh khác chỉ một cú nhấp. Trang này nói về ♀︎ là hành tinh sao Kim trong thiên văn, chiêm tinh và giả kim; về nghĩa giới tính, xem ký hiệu nữ.

Cách gõ 23 ký hiệu trên trang này

Sao Kim và các cung nó cai quản4

Ký hiệu hành tinh12

Kim loại giả kim7

Cách gõ ♀

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Giữ Alt và gõ 12 trên bàn phím số (bật Num Lock), rồi nhả Alt.

Trong Microsoft Word, gõ 2640 rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “nữ (sao Kim)”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+2640. Mọi định dạng nằm trong Trang nữ (sao Kim).

Mã cho mọi ký hiệu sao kim

Ký hiệuTênUnicodeHTMLMã Alt
nữ (sao Kim) U+2640 ♀ Alt 12
Kim Ngưu U+2649 ♉ –
Thiên Bình U+264E ♎ –
alchemical symbol for copper ore U+1F720 🜠 –
Mặt Trời (chiêm tinh) U+2609 ☉ –
trăng thượng huyền U+263D ☽ –
sao Thủy (phi nhị phân) U+263F ☿ –
Trái Đất U+2641 ♁ –
nam (sao Hỏa) U+2642 ♂ Alt 11
sao Mộc U+2643 ♃ –
sao Thổ U+2644 ♄ –
sao Thiên Vương U+26E2 ⛢ –
uranus U+2645 ♅ –
sao Hải Vương U+2646 ♆ –
sao Diêm Vương U+2647 ♇ –

Ý nghĩa của biểu tượng sao Kim

♀︎ là biểu tượng truyền thống của sao Kim, hành tinh thứ hai tính từ Mặt Trời và là vật thể tự nhiên sáng nhất trên bầu trời đêm sau Mặt Trăng. Vì nó tỏa sáng ngay trước bình minh hoặc ngay sau hoàng hôn, từ lâu nó được gọi là sao Mai và sao Hôm.

Ký hiệu này theo truyền thống được giải thích là chiếc gương cầm tay của Venus, nữ thần tình yêu và sắc đẹp La Mã. Nó nằm trong một họ các ký hiệu hành tinh mà các nhà thiên văn và lịch thiên văn đã dùng suốt nhiều thế kỷ: ☿ cho sao Thủy, ♂︎ cho sao Hỏa, ♃ cho sao Mộc, ♄ cho sao Thổ và cứ thế.

Sao Kim trong chiêm tinh và giả kim

Trong chiêm tinh phương Tây, sao Kim cai quản cung Kim Ngưu ♉︎ và Thiên Bình ♎︎ và gắn với tình yêu, sắc đẹp, niềm vui, các mối quan hệ và tiền bạc. Các nhà chiêm tinh vẽ ♀︎ trong lá số sinh để cho thấy sao Kim ở đâu vào lúc bạn sinh ra.

Các nhà giả kim ghép mỗi hành tinh trong bảy hành tinh cổ điển với một kim loại, và sao Kim được ghép với đồng, nên ♀︎ cũng có nghĩa là đồng trong các văn bản hóa học cổ. Sao Hỏa ♂︎ là sắt, sao Thủy ☿ là thủy ngân, còn Mặt Trời ☉ và Mặt Trăng ☽ là vàng và bạc. Sự ghép đôi này thường được liên hệ với đảo Cyprus, một nguồn đồng cổ xưa và là hòn đảo linh thiêng của Aphrodite, đối ứng Hy Lạp của Venus.

Biểu tượng sao Kim và biểu tượng nữ

♀︎ là một ký tự Unicode (U+2640) với hai nhiệm vụ. Sinh học, giới tính và biển báo nhà vệ sinh dùng nó để chỉ nữ; thiên văn học, chiêm tinh và giả kim dùng nó để chỉ sao Kim. Nếu bạn viết về phụ nữ hay giới tính, trang biểu tượng nữ có các emoji như 🚺 phù hợp hơn.

Các nhà thiên văn chuyên nghiệp ngày nay hiếm khi dùng ký hiệu hành tinh, nhưng bạn vẫn thấy chúng trong ứng dụng chiêm tinh, lịch thiên văn và nghệ thuật giả tưởng. Để gõ ♀︎ trong Word, nhập 2640 rồi nhấn Alt + X; trên Windows, Alt + 12 cũng dùng được. Với các cung mà sao Kim cai quản, xem biểu tượng cung hoàng đạo.

Câu hỏi thường gặp

Biểu tượng sao Kim có giống biểu tượng nữ không?

Có, cả hai đều là ♀︎ (U+2640). Nó có nghĩa là sao Kim trong thiên văn học và chiêm tinh, và là nữ trong sinh học và cách dùng hằng ngày.

♀︎ có nghĩa gì trong chiêm tinh?

Nó tượng trưng cho sao Kim, cai quản Kim Ngưu và Thiên Bình và gắn với tình yêu, sắc đẹp, các mối quan hệ và tiền bạc.

Biểu tượng sao Kim tượng trưng cho kim loại nào?

Đồng. Các nhà giả kim ghép mỗi hành tinh cổ điển với một kim loại, và sao Kim ♀︎ được ghép với đồng.