Ký hiệu sao Thủy ☿

Nhấp ☿ để sao chép ký hiệu sao Thủy, dùng cho hành tinh, kim loại thủy ngân và làm ký hiệu giới tính. Các dấu hành tinh khác và ký hiệu liên quan như ⚚ ở bên dưới.

Cách gõ 33 ký hiệu trên trang này

Ký hiệu sao Thủy7

Ký hiệu hành tinh11

Ký hiệu giả kim9

Ký hiệu giới tính6

Cách gõ ☿

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “sao Thủy (phi nhị phân)”.

Trong Microsoft Word, gõ 263F rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “sao Thủy (phi nhị phân)”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+263F. Mọi định dạng nằm trong Trang sao Thủy (phi nhị phân).

Mã cho mọi ký hiệu sao thủy

Ký hiệuTênUnicodeHTMLMã Alt
sao Thủy (phi nhị phân) U+263F ☿ –
gậy Hermes U+269A ⚚ –
trượng Hermes (y tá) U+2624 ☤ –
Song Tử U+264A ♊ –
Xử Nữ U+264D ♍ –
Mặt Trời (chiêm tinh) U+2609 ☉ –
trăng thượng huyền U+263D ☽ –
nữ (sao Kim) U+2640 ♀ Alt 12
Trái Đất U+2641 ♁ –
nam (sao Hỏa) U+2642 ♂ Alt 11
sao Mộc U+2643 ♃ –
sao Thổ U+2644 ♄ –
Uranus U+2645 ♅ –
sao Hải Vương U+2646 ♆ –
sao Diêm Vương U+2647 ♇ –
sulfur U+1F70D 🜍 –
salt U+1F714 🜔 –
trung tính (phi nhị phân) U+26B2 ⚲ –
nam và nữ U+26A5 ⚥ –
chuyển giới U+26A7 ⚧ –

Ký hiệu Sao Thủy ☿ có nghĩa gì

Ký hiệu Sao Thủy ☿ là một vòng tròn có chữ thập nhỏ bên dưới và một lưỡi liềm, như cặp sừng, ở trên. Nó thường được giải thích là chiếc mũ có cánh hoặc cây trượng caduceus, cây gậy của sứ giả, của Mercury, vị thần sứ giả La Mã mà người Hy Lạp gọi là Hermes. Cây gậy của ông cũng có các ký tự riêng, ⚚ và ☤.

Trong thiên văn học ☿ đại diện cho Sao Thủy, hành tinh nhỏ nhất và gần Mặt Trời nhất. Văn bản khoa học hiện đại chủ yếu dùng tên gọi thay thế, nhưng ký hiệu vẫn phổ biến trong chiêm tinh, niên giám và các bản đồ sao cũ.

Sao Thủy trong chiêm tinh

Các nhà chiêm tinh dùng ☿ cho hành tinh cai quản hai cung, ♊︎ Song Tử và ♍︎ Xử Nữ. Khoảng ba lần một năm, Sao Thủy dường như di chuyển ngược trên bầu trời trong vài tuần, một hiệu ứng quang học do hành tinh nhỏ, nhanh này vượt qua Trái Đất trên quỹ đạo trong. Lá số đánh dấu điều này là nghịch hành với ℞, nên ☿℞ là cách viết tắt phổ biến cho “Mercury retrograde”.

Hành tinh này cũng đặt tên cho một ngày trong tuần. Thứ Tư là ngày của Mercury trong tiếng Latin, điều vẫn thấy trong mercredi của tiếng Pháp, mercoledì của tiếng Ý và miércoles của tiếng Tây Ban Nha.

Sao Thủy trong giả kim

Với các nhà giả kim, ☿ nghĩa là kim loại thủy ngân, còn gọi là quicksilver vì nó là chất lỏng ánh bạc ở nhiệt độ phòng. Nó là một trong bảy kim loại được ghép với bảy hành tinh cổ điển: ☉ vàng, ☽ bạc, ☿ thủy ngân, ♀︎ đồng, ♂︎ sắt, ♃ thiếc và ♄ chì.

Thầy thuốc thời Phục hưng Paracelsus xây dựng học thuyết của mình trên ba nguyên lý: thủy ngân ☿, lưu huỳnh 🜍 và muối 🜔. Hóa học sau này đặt cho nguyên tố ký hiệu Hg, từ tiếng Latin hydrargyrum, “bạc nước”, là ký hiệu thuộc về công thức hiện đại.

☿ như ký hiệu phi nhị nguyên và liên giới tính

Vì ☿ kết hợp vòng tròn và chữ thập của ♀︎ với một lưỡi liềm phía trên, nhiều người dùng nó làm ký hiệu cho bản sắc liên giới tính, lưỡng tính và phi nhị nguyên. Nó đứng cạnh ♀︎ (nữ), ♂︎ (nam), ⚥ (nam và nữ) và ⚧︎ (chuyển giới); trang ký hiệu phi nhị nguyên bao gồm các lựa chọn khác như ⚲.

Không như các cung hoàng đạo, ☿ không phải emoji, nên nó không bao giờ biến thành biểu tượng màu trên điện thoại. Để gõ nó, hãy tìm “Mercury” trong Trình xem ký tự của Mac (Control + Command + Space), gõ 263F rồi nhấn Alt + X trong Word, hoặc dùng \mercury từ gói wasysym trong LaTeX. Có thêm lựa chọn ở trang ký hiệu giới tính.

Câu hỏi thường gặp

Ký hiệu Sao Thủy ☿ có nghĩa gì?

Nó đại diện cho hành tinh Sao Thủy và vị thần La Mã cùng tên. Trong giả kim nó đánh dấu kim loại thủy ngân (quicksilver), và ngày nay nó cũng được dùng làm ký hiệu cho người liên giới tính và phi nhị nguyên.

☿ có giống ký hiệu nữ ♀︎ không?

Không. ☿ thêm một lưỡi liềm phía trên hình ♀︎. ♀︎ là Sao Kim và dấu nữ; ☿ là Sao Thủy.

☿℞ có nghĩa gì?

Đó là cách viết tắt trong chiêm tinh cho “Mercury retrograde”, những giai đoạn Sao Thủy dường như di chuyển ngược trên bầu trời.

Vì sao ký hiệu hóa học của thủy ngân là Hg?

Hg đến từ tên Latin hydrargyrum, nghĩa là “bạc nước”. ☿ là dấu giả kim cũ cho cùng kim loại.