Ký hiệu Sao Thủy ☿ có nghĩa gì
Ký hiệu Sao Thủy ☿ là một vòng tròn có chữ thập nhỏ bên dưới và một lưỡi liềm, như cặp sừng, ở trên. Nó thường được giải thích là chiếc mũ có cánh hoặc cây trượng caduceus, cây gậy của sứ giả, của Mercury, vị thần sứ giả La Mã mà người Hy Lạp gọi là Hermes. Cây gậy của ông cũng có các ký tự riêng, ⚚ và ☤.
Trong thiên văn học ☿ đại diện cho Sao Thủy, hành tinh nhỏ nhất và gần Mặt Trời nhất. Văn bản khoa học hiện đại chủ yếu dùng tên gọi thay thế, nhưng ký hiệu vẫn phổ biến trong chiêm tinh, niên giám và các bản đồ sao cũ.
Sao Thủy trong chiêm tinh
Các nhà chiêm tinh dùng ☿ cho hành tinh cai quản hai cung, ♊︎ Song Tử và ♍︎ Xử Nữ. Khoảng ba lần một năm, Sao Thủy dường như di chuyển ngược trên bầu trời trong vài tuần, một hiệu ứng quang học do hành tinh nhỏ, nhanh này vượt qua Trái Đất trên quỹ đạo trong. Lá số đánh dấu điều này là nghịch hành với ℞, nên ☿℞ là cách viết tắt phổ biến cho “Mercury retrograde”.
Hành tinh này cũng đặt tên cho một ngày trong tuần. Thứ Tư là ngày của Mercury trong tiếng Latin, điều vẫn thấy trong mercredi của tiếng Pháp, mercoledì của tiếng Ý và miércoles của tiếng Tây Ban Nha.
Sao Thủy trong giả kim
Với các nhà giả kim, ☿ nghĩa là kim loại thủy ngân, còn gọi là quicksilver vì nó là chất lỏng ánh bạc ở nhiệt độ phòng. Nó là một trong bảy kim loại được ghép với bảy hành tinh cổ điển: ☉ vàng, ☽ bạc, ☿ thủy ngân, ♀︎ đồng, ♂︎ sắt, ♃ thiếc và ♄ chì.
Thầy thuốc thời Phục hưng Paracelsus xây dựng học thuyết của mình trên ba nguyên lý: thủy ngân ☿, lưu huỳnh 🜍 và muối 🜔. Hóa học sau này đặt cho nguyên tố ký hiệu Hg, từ tiếng Latin hydrargyrum, “bạc nước”, là ký hiệu thuộc về công thức hiện đại.
☿ như ký hiệu phi nhị nguyên và liên giới tính
Vì ☿ kết hợp vòng tròn và chữ thập của ♀︎ với một lưỡi liềm phía trên, nhiều người dùng nó làm ký hiệu cho bản sắc liên giới tính, lưỡng tính và phi nhị nguyên. Nó đứng cạnh ♀︎ (nữ), ♂︎ (nam), ⚥ (nam và nữ) và ⚧︎ (chuyển giới); trang ký hiệu phi nhị nguyên bao gồm các lựa chọn khác như ⚲.
Không như các cung hoàng đạo, ☿ không phải emoji, nên nó không bao giờ biến thành biểu tượng màu trên điện thoại. Để gõ nó, hãy tìm “Mercury” trong Trình xem ký tự của Mac (Control + Command + Space), gõ 263F rồi nhấn Alt + X trong Word, hoặc dùng \mercury từ gói wasysym trong LaTeX. Có thêm lựa chọn ở trang ký hiệu giới tính.