Ký hiệu giới tính ⚥

Mọi ký hiệu giới tính trong Unicode trên một trang: nam ♂︎, nữ ♀︎, chuyển giới ⚧︎, trung tính ⚲ và các ký hiệu kết hợp. Nhấp vào ký hiệu để sao chép, rồi đọc ý nghĩa từng cái bên dưới.

Cách gõ 25 ký hiệu trên trang này

Ký hiệu giới tính10

Ký hiệu cặp đôi và mối quan hệ6

Emoji giới tính9

Cách gõ ⚥

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “nam và nữ”.

Trong Microsoft Word, gõ 26A5 rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “nam và nữ”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+26A5. Mọi định dạng nằm trong Trang nam và nữ.

Mã cho mọi ký hiệu giới tính

Ký hiệuTênUnicodeHTMLMã Alt
nam (sao Hỏa) U+2642 ♂ Alt 11
nữ (sao Kim) U+2640 ♀ Alt 12
nam và nữ U+26A5 ⚥ –
chuyển giới U+26A7 ⚧ –
trung tính (phi nhị phân) U+26B2 ⚲ –
sao Thủy (phi nhị phân) U+263F ☿ –
male with stroke sign U+26A6 ⚦ –
vertical male with stroke sign U+26A8 ⚨ –
horizontal male with stroke sign U+26A9 ⚩ –
medium white circle U+26AA ⚪ –
hai ký hiệu nữ (đồng tính nữ) U+26A2 ⚢ –
hai ký hiệu nam (đồng tính nam) U+26A3 ⚣ –
interlocked female and male sign U+26A4 ⚤ –
marriage symbol U+26AD ⚭ –
divorce symbol U+26AE ⚮ –
unmarried partnership symbol U+26AF ⚯ –
mens symbol U+1F6B9 🚹 –
womens symbol U+1F6BA 🚺 –
restroom U+1F6BB 🚻 –
baby symbol U+1F6BC 🚼 –
adult U+1F9D1 🧑 –
man U+1F468 👨 –
woman U+1F469 👩 –

Ý nghĩa của từng biểu tượng giới tính

♂︎ nghĩa là nam và ♀︎ nghĩa là nữ; cả hai đều đến từ các ký hiệu thiên văn cổ của sao Hỏa và sao Kim. ⚥ gộp hai ký hiệu thành một và thường dùng cho tính lưỡng tính hoặc người liên giới tính (intersex). ⚧︎ thêm nhánh thứ ba có gạch và được dùng rộng rãi làm biểu tượng chuyển giới.

⚲ (trung tính) và ☿ (sao Thủy) thường được những người phi nhị nguyên chọn, dù không có ký hiệu phi nhị nguyên chính thức duy nhất. ⚦, ⚨ và ⚩ là các biến thể ký hiệu nam có gạch; ⚦ là nhánh xuất hiện bên trong ⚧︎.

Ký hiệu cặp đôi và mối quan hệ

⚢ (hai ký hiệu nữ) được dùng rộng rãi cho nữ đồng tính và ⚣ (hai ký hiệu nam) cho nam đồng tính. ⚤ đan một ký hiệu nữ và một ký hiệu nam và thường dùng cho một cặp đôi dị tính.

Các nhà phả hệ có bộ riêng, được đặt tên trực tiếp trong Unicode: ⚭ là biểu tượng hôn nhân, ⚮ ly hôn và ⚯ quan hệ đối tác chưa kết hôn. Chúng tiện trong cây gia phả, cạnh một ngày tháng, ví dụ ⚭ 1998.

Dùng biểu tượng giới tính trong biểu mẫu, bio và thiết kế

Hầu hết các ký hiệu này nằm trong khối Miscellaneous Symbols của Unicode, nên chúng hiển thị trên gần như mọi điện thoại và máy tính. ♂︎ và ♀︎ có thể chuyển sang emoji màu trên một số thiết bị, trong khi biển nhà vệ sinh 🚹 🚺 🚻 luôn là emoji.

Trong Microsoft Word, gõ mã rồi nhấn Alt + X: 2642 cho ♂︎, 2640 cho ♀︎, 26A5 cho ⚥ và 26A7 cho ⚧︎. Trên Windows, Alt + 11 và Alt + 12 cho ♂︎ và ♀︎. Để biết thêm chi tiết về hai ký hiệu chính, xem các trang biểu tượng nam và biểu tượng nữ.

Câu hỏi thường gặp

Biểu tượng chuyển giới là gì?

⚧︎ (U+26A7), một vòng tròn với mũi tên nam, chữ thập nữ và nhánh thứ ba có gạch. Emoji cờ chuyển giới là 🏳️‍⚧️.

⚥ có nghĩa là gì?

Nó gộp ký hiệu nam và nữ làm một và thường dùng cho tính lưỡng tính hoặc người liên giới tính. Unicode gọi nó là male and female sign.

Biểu tượng cho phi nhị nguyên là gì?

Không có biểu tượng chính thức, nhưng ký hiệu trung tính ⚲ và ký hiệu sao Thủy ☿ là các ký hiệu dạng chữ phổ biến nhất, cùng với màu cờ 💛🤍💜🖤.