Ký hiệu đầu lâu ☠︎

Nhấp vào bất kỳ đầu lâu nào để sao chép: đầu lâu xương chéo cổ điển ☠︎, emoji đầu lâu 💀 hoặc đầu lâu đen đặc 🕱. Tổ hợp goth, hải tặc và RIP ở bên dưới.

Cách gõ 42 ký hiệu trên trang này

Ký hiệu đầu lâu9

Goth và thẩm mỹ tối18

Nghệ thuật chữ đầu lâu11

Viền đầu lâu4

Cách gõ ☠

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “skull and crossbones”.

Trong Microsoft Word, gõ 2620 rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “skull and crossbones”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+2620. Mọi định dạng nằm trong Trang skull and crossbones.

Mã cho mọi ký hiệu đầu lâu

Ký hiệuTênUnicodeHTMLMã Alt
skull and crossbones U+2620 ☠ –
skull U+1F480 💀 –
black skull and crossbones U+1F571 🕱 –
coffin U+26B0 ⚰ –
headstone U+1FAA6 🪦 –
bone U+1F9B4 🦴 –
x-ray U+1FA7B 🩻 –
funeral urn U+26B1 ⚱ –
dagger U+2020 † Alt 0134
turned dagger U+2E38 ⸸ –
shadowed white cross U+271E ✞ –
outlined cross U+271F ✟ –
east syriac cross U+2671 ♱ –
inverted pentagram U+26E7 ⛧ –
black heart U+1F5A4 🖤 –
wilted flower U+1F940 🥀 –
spider U+1F577 🕷 –
spider web U+1F578 🕸 –
bat U+1F987 🦇 –
new moon symbol U+1F311 🌑 –
candle U+1F56F 🕯 –
crossed swords U+2694 ⚔ –
dagger knife U+1F5E1 🗡 –
chains U+26D3 ⛓ –
snake U+1F40D 🐍 –
rose U+1F339 🌹 –

Ba ký hiệu đầu lâu chính

☠︎ Đầu lâu xương chéo (U+2620) là ký hiệu lâu đời nhất trong ba ký hiệu. Nó dùng được như ký hiệu văn bản hoặc emoji và mang các ý nghĩa quen thuộc: cướp biển, nguy hiểm và cái chết. 💀 Đầu lâu (U+1F480) là emoji màu hình một chiếc đầu lâu trơ trọi, không có xương. 🕱 Đầu lâu xương chéo đen (U+1F571) là phiên bản đặc chỉ có ở dạng ký hiệu văn bản, rất tiện cho tên người dùng không muốn bị biến thành emoji.

Lá cờ cướp biển 🏴‍☠️ không phải là một ký tự riêng. Nó là lá cờ đen 🏴 nối với ☠︎ bằng một ký tự nối chiều rộng bằng không vô hình, và điện thoại vẽ cặp này thành một lá cờ Jolly Roger.

💀 có nghĩa gì trong tin nhắn

Trên mạng, 💀 hiếm khi có nghĩa là cái chết. “Tôi chết mất 💀” nghĩa là có chuyện buồn cười đến mức bạn không nhịn được cười, và một hàng 💀💀💀 còn mạnh hơn nữa. Tùy ngữ cảnh, nó cũng có thể thể hiện sự sốc hoặc cảm giác ngượng thay cho người khác.

Trong thiết kế và thời trang, đầu lâu tượng trưng cho sự nổi loạn, nhạc rock, phong cách biker và goth, cũng như ý niệm cổ xưa memento mori: “hãy nhớ rằng bạn sẽ chết”. Hãy kết hợp đầu lâu với hoa hồng 🥀, thánh giá ✞ hoặc dao găm † để có vẻ ngoài u tối, hoặc với 🏴‍☠️ và ⚔︎ cho chủ đề cướp biển. Bạn đang tìm ý nghĩa cảnh báo nguy hiểm? Trang ký hiệu độc hại nói về ☠︎ trên nhãn chất độc.

Cách gõ đầu lâu

Trên điện thoại, tìm “skull” trong bàn phím emoji để có 💀 và ☠︎. Trên Windows, nhấn Windows + ., còn trên Mac nhấn Control + Command + Space. Trong Microsoft Word, gõ 2620 rồi nhấn Alt + X để có ☠︎. Đầu lâu đen 🕱 không có trên bàn phím emoji, nên cách dễ nhất là sao chép từ trang này.

Để có một cái tên theo phong cách gothic, hãy viết bằng công cụ tạo chữ Old English rồi thêm ☠︎ ở hai bên, như ☠︎ 𝔇𝔞𝔯𝔨 ☠︎. Bạn có thêm ý tưởng u tối ở các trang ký hiệu thanh kiếm và ký hiệu thánh giá.

Câu hỏi thường gặp

💀 có nghĩa gì khi nhắn tin?

Phần lớn là “tôi chết mất”, tức cười rất nhiều. Tùy ngữ cảnh, nó cũng có thể thể hiện sự sốc, xấu hổ hoặc tâm trạng u ám.

☠︎ và 💀 khác nhau thế nào?

☠︎ là đầu lâu có hai khúc xương bắt chéo phía sau và có thể hiển thị như văn bản hoặc emoji. 💀 là đầu lâu trơn không có xương và hiển thị như emoji màu.

Làm sao lấy ký hiệu cờ cướp biển?

Sao chép 🏴‍☠️ từ trang này. Đây là chuỗi emoji gồm lá cờ đen và đầu lâu xương chéo, nên các thiết bị rất cũ có thể hiển thị hai phần cạnh nhau.