Ba bông tuyết trong Unicode
Unicode có đúng ba ký tự được đặt tên theo bông tuyết, đều nằm trong khối Dingbats, dựa trên phông chữ Zapf Dingbats kinh điển: ❄︎ bông tuyết, ❅ bông tuyết ba thùy khít và ❆ bông tuyết chevron đậm. ❄︎ có sáu nhánh, giống tinh thể tuyết thật.
Chỉ ❄︎ cũng là emoji, nên nó có thể hiển thị thành ❄️ xanh nhạt trên điện thoại. ❅ và ❆ luôn là văn bản thường với màu chữ của bạn, rất tiện khi bạn muốn tuyết không bao giờ biến thành emoji.
Ký hiệu bông tuyết có ý nghĩa gì
Ngoài thời tiết mùa đông, ❄︎ là dấu thông dụng cho cái lạnh: bạn sẽ thấy nó trên máy điều hòa, tủ đông và bộ điều khiển khí hậu trên ô tô. Lốp mùa đông có hình ngọn núi với bông tuyết để cho biết chúng đạt chuẩn cho tuyết dày.
Trong bài đăng và tiểu sử, bông tuyết nghĩa là mùa đông, các ngày lễ, chuyến đi trượt tuyết hay đơn giản là phong cách mát mẻ. Với người tuyết, khăn quàng và các môn thể thao mùa đông, xem trang ký hiệu mùa đông, và cho ý tưởng lễ hội, ký hiệu Giáng sinh.
Cách gõ bông tuyết
Trong Microsoft Word, gõ 2744 rồi nhấn Alt + X để có ❄︎. Trên Windows, nhấn Windows + . và tìm “snowflake”; trên Mac, nhấn Control + Command + Space. Bàn phím emoji điện thoại cũng tìm thấy nó với “snowflake”.
Cần nhiều hơn ba loại bông tuyết? Các dấu hoa thị như ✻ và ❉ trông như tuyết ở cỡ nhỏ, và bạn sẽ thấy thêm ở trang ký hiệu dấu hoa thị. Hãy trộn các kích cỡ và thêm dấu cách để có trận tuyết rơi nhẹ, như các đường viền ở trên.
Trong tiểu sử hoặc tên người dùng, một bông tuyết là đủ: ❄︎ trước và sau một cái tên, hoặc ˚ ❄︎ ˚ làm khung nhỏ. Vì ❅ và ❆ chỉ là văn bản, chúng là lựa chọn tốt ở bất cứ nơi nào emoji nhiều màu trông lạc lõng.