Ký hiệu bông tuyết ❄︎

Sao chép bông tuyết chỉ một cú nhấp: ❄︎ cổ điển, ❅ chặt hay ❆ chữ V đậm, cùng dấu hoa thị giống ngôi sao trông như tuyết. Viền bông tuyết ở cuối trang.

Cách gõ 26 ký hiệu trên trang này

Ký hiệu bông tuyết3

Ký tự giống bông tuyết12

Emoji tuyết6

Viền bông tuyết5

Cách gõ ❄

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “bông tuyết”.

Trong Microsoft Word, gõ 2744 rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “bông tuyết”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+2744. Mọi định dạng nằm trong Trang bông tuyết.

Mã cho mọi ký hiệu bông tuyết

Ký hiệuTênUnicodeHTMLMã Alt
bông tuyết U+2744 ❄ –
tight trifoliate snowflake U+2745 ❅ –
heavy chevron snowflake U+2746 ❆ –
teardrop-spoked asterisk U+273B ✻ –
open centre teardrop-spoked asterisk U+273C ✼ –
balloon-spoked asterisk U+2749 ❉ –
heavy eight teardrop-spoked propeller asterisk U+274B ❋ –
sixteen pointed asterisk U+273A ✺ –
heavy asterisk U+2731 ✱ –
open centre asterisk U+2732 ✲ –
eight spoked asterisk U+2733 ✳ –
eight teardrop-spoked propeller asterisk U+274A ❊ –
slavonic asterisk U+A673 ꙳ –
low asterisk U+204E ⁎ –
dấu hoa thị U+002A * –
cloud with snow U+1F328 🌨 –
snowman U+2603 ☃ –
snowman without snow U+26C4 ⛄ –
snow capped mountain U+1F3D4 🏔 –
ice cube U+1F9CA 🧊 –
freezing face U+1F976 🥶 –

Ba bông tuyết trong Unicode

Unicode có đúng ba ký tự được đặt tên theo bông tuyết, đều nằm trong khối Dingbats, dựa trên phông chữ Zapf Dingbats kinh điển: ❄︎ bông tuyết, ❅ bông tuyết ba thùy khít và ❆ bông tuyết chevron đậm. ❄︎ có sáu nhánh, giống tinh thể tuyết thật.

Chỉ ❄︎ cũng là emoji, nên nó có thể hiển thị thành ❄️ xanh nhạt trên điện thoại. ❅ và ❆ luôn là văn bản thường với màu chữ của bạn, rất tiện khi bạn muốn tuyết không bao giờ biến thành emoji.

Ký hiệu bông tuyết có ý nghĩa gì

Ngoài thời tiết mùa đông, ❄︎ là dấu thông dụng cho cái lạnh: bạn sẽ thấy nó trên máy điều hòa, tủ đông và bộ điều khiển khí hậu trên ô tô. Lốp mùa đông có hình ngọn núi với bông tuyết để cho biết chúng đạt chuẩn cho tuyết dày.

Trong bài đăng và tiểu sử, bông tuyết nghĩa là mùa đông, các ngày lễ, chuyến đi trượt tuyết hay đơn giản là phong cách mát mẻ. Với người tuyết, khăn quàng và các môn thể thao mùa đông, xem trang ký hiệu mùa đông, và cho ý tưởng lễ hội, ký hiệu Giáng sinh.

Cách gõ bông tuyết

Trong Microsoft Word, gõ 2744 rồi nhấn Alt + X để có ❄︎. Trên Windows, nhấn Windows + . và tìm “snowflake”; trên Mac, nhấn Control + Command + Space. Bàn phím emoji điện thoại cũng tìm thấy nó với “snowflake”.

Cần nhiều hơn ba loại bông tuyết? Các dấu hoa thị như ✻ và ❉ trông như tuyết ở cỡ nhỏ, và bạn sẽ thấy thêm ở trang ký hiệu dấu hoa thị. Hãy trộn các kích cỡ và thêm dấu cách để có trận tuyết rơi nhẹ, như các đường viền ở trên.

Trong tiểu sử hoặc tên người dùng, một bông tuyết là đủ: ❄︎ trước và sau một cái tên, hoặc ˚ ❄︎ ˚ làm khung nhỏ. Vì ❅ và ❆ chỉ là văn bản, chúng là lựa chọn tốt ở bất cứ nơi nào emoji nhiều màu trông lạc lõng.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao gõ ký hiệu bông tuyết?

Sao chép ❄︎ từ trang này, mở bảng emoji (Windows + . hoặc Control + Command + Space trên Mac), hoặc gõ 2744 rồi nhấn Alt + X trong Word.

❄︎ và ❄️ khác nhau thế nào?

Chúng là cùng một ký tự. ❄️ mang theo bộ chọn emoji vô hình khiến nó có màu, còn ❄︎ thường hiển thị bằng màu chữ của bạn.

Ký hiệu bông tuyết nào không phải emoji?

❅ (bông tuyết ba thùy khít) và ❆ (bông tuyết chevron đậm) chỉ là văn bản, nên chúng không bao giờ biến thành emoji nhiều màu.