Ký hiệu mùa đông ☃︎

Mọi thứ về mùa đông trên một trang: người tuyết, bông tuyết, quần áo ấm, đồ uống nóng, thể thao mùa đông và động vật vùng lạnh. Nhấp vào ký hiệu để sao chép, hoặc lấy tổ hợp mùa đông có sẵn.

Cách gõ 41 ký hiệu trên trang này

Ký hiệu mùa đông10

Mùa đông ấm áp10

Thể thao mùa đông7

Động vật và từ ngữ mùa đông8

Tổ hợp mùa đông6

Cách gõ ❄

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “bông tuyết”.

Trong Microsoft Word, gõ 2744 rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “bông tuyết”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+2744. Mọi định dạng nằm trong Trang bông tuyết.

Mã cho mọi ký hiệu mùa đông

Ký hiệuTênUnicodeHTMLMã Alt
snowman U+2603 ☃ –
snowman without snow U+26C4 ⛄ –
black snowman U+26C7 ⛇ –
bông tuyết U+2744 ❄ –
tight trifoliate snowflake U+2745 ❅ –
heavy chevron snowflake U+2746 ❆ –
cloud with snow U+1F328 🌨 –
snow capped mountain U+1F3D4 🏔 –
ice cube U+1F9CA 🧊 –
freezing face U+1F976 🥶 –
scarf U+1F9E3 🧣 –
gloves U+1F9E4 🧤 –
coat U+1F9E5 🧥 –
socks U+1F9E6 🧦 –
hot beverage U+2615 ☕ –
teacup without handle U+1F375 🍵 –
teapot U+1FAD6 🫖 –
pot of food U+1F372 🍲 –
candle U+1F56F 🕯 –
fire U+1F525 🔥 –
ski and ski boot U+1F3BF 🎿 –
skier U+26F7 ⛷ –
snowboarder U+1F3C2 🏂 –
ice skate U+26F8 ⛸ –
sled U+1F6F7 🛷 –
curling stone U+1F94C 🥌 –
ice hockey stick and puck U+1F3D2 🏒 –
penguin U+1F427 🐧 –
deer U+1F98C 🦌 –
fox U+1F98A 🦊 –
evergreen tree U+1F332 🌲 –
mùa đông (kanji) U+51AC 冬 –
tuyết (kanji) U+96EA 雪 –
ice (kanji) U+6C37 氷 –

Ký hiệu mùa đông so với ký hiệu bông tuyết

Trang này bao quát cả mùa: người tuyết, quần áo ấm, đồ uống nóng, thể thao mùa đông và động vật. Nếu bạn chỉ cần tuyết, trang ký hiệu bông tuyết so sánh ❄︎ ❅ ❆ và liệt kê các ký tự giống tuyết cho đường viền.

Hầu hết ký hiệu mùa đông ở đây là emoji, nên hiển thị đầy đủ màu sắc. Ngoại lệ là ⛇ và các bông tuyết ❅ ❆, luôn là văn bản thường, và ☃︎ và ❄︎, có thể hiển thị theo cả hai cách.

Ba người tuyết, ba phong cách

☃︎ (người tuyết) là lâu đời nhất, từ Unicode 1.1, và bảng mã chính thức vẽ nó với tuyết rơi xung quanh. ⛄︎ xuất hiện trong Unicode 5.2 với tên chính thức kỳ lạ “snowman without snow”, vì nó không có bông tuyết rơi. ⛇ (người tuyết đen) là phiên bản đặc, chỉ có dạng văn bản.

Trên điện thoại, ☃️ và ⛄︎ đều hiển thị như emoji, nhưng chúng trông khác nhau: ☃️ thường có tuyết xung quanh. Hãy chọn ⛇ khi bạn cần một người tuyết không bao giờ có màu, ví dụ trong tên người dùng đơn sắc.

Các loài vật mùa đông cũng giúp ích: 🐧 và 🐻‍❄️ (gấu Bắc Cực) gợi băng và tuyết, còn 🦌 và 🦊 gợi nhớ một khu rừng phủ tuyết. Gấu Bắc Cực kết hợp 🐻 và ❄︎ thành một emoji, nên thiết bị rất cũ hiển thị hai phần riêng.

Ký hiệu mùa đông cho bài đăng, tiểu sử và game

Hãy giữ ngắn gọn: hai hoặc ba ký hiệu nói được nhiều hơn mười ký hiệu. ☕︎ 🧣 ❄︎ gợi sự ấm cúng, 🎿 🏔︎ ⛷︎ là chuyến đi trượt tuyết, và 🌲❄︎🌲 là khu rừng phủ tuyết. Cho các ngày lễ, hãy thêm cây thông và quà từ ký hiệu Giáng sinh, và cho đỉnh núi phủ tuyết, trang ký hiệu ngọn núi.

Các chữ Hán 冬 (đông), 雪 (tuyết) và 氷 (băng) thêm nét tối giản cho tên người dùng. Để gõ emoji, nhấn Windows + . trên PC hoặc Control + Command + Space trên Mac. Trong Microsoft Word, gõ 2603 rồi nhấn Alt + X cho ☃︎.

Câu hỏi thường gặp

Ký hiệu nào đại diện cho mùa đông?

Bông tuyết ❄︎ và người tuyết ☃︎ là các ký hiệu kinh điển. Khăn quàng 🧣, găng tay 🧤, ván trượt 🎿 và đồ uống nóng ☕︎ cũng là emoji mùa đông phổ biến.

☃︎ và ⛄︎ khác nhau thế nào?

☃︎ là người tuyết gốc từ Unicode 1.1, vẽ với tuyết rơi. ⛄︎ được thêm sau và có tên chính thức là “snowman without snow”.

Có ký hiệu người tuyết nào không phải emoji không?

Có. ⛇ (người tuyết đen) chỉ là văn bản, và ☃︎ hiển thị thành văn bản thường khi bạn sao chép với kiểu văn bản trên trang này.