Spiral shell

🐚 là ký tự Unicode “SPIRAL SHELL” (U+1F41A). Thuộc khối Miscellaneous Symbols And Pictographs và được thêm vào Unicode 6.0. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.

Mã 🐚

UnicodeĐiểm mã U+1F41A
Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML 🐚
HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân 🐚
CSSCho thuộc tính CSS content \1F41A
JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript \u{1F41A}
PythonEscape trong chuỗi Python \U0001F41A
Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm %F0%9F%90%9A
UTF-8Byte trong UTF-8 F0 9F 90 9A
UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 D83D DC1A

Cách gõ 🐚

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “spiral shell”.

Trong Microsoft Word, gõ 1F41A rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “spiral shell”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+1F41A. Mọi định dạng nằm trong Trang spiral shell.

Giới thiệu về 🐚

Tên Unicode
SPIRAL SHELL
Điểm mã
U+1F41A (128026)
Khối
Miscellaneous Symbols And Pictographs
Danh mục
Other Symbol
Phiên bản Unicode
6.0