Ký hiệu sóng biển ꕀ

Sao chép sóng chỉ một cú nhấp: sóng chữ ꕀ mà ai cũng dùng trong bio, emoji 🌊 hay đường lượn sóng như ≋ 〰︎ ∿. Viền đại dương, sinh vật biển và tổ hợp bãi biển ở phía dưới.

Cách gõ 40 ký hiệu trên trang này

Ký hiệu sóng10

Sinh vật biển13

Đại dương và đi thuyền7

Tổ hợp đại dương6

Viền sóng4

Cách gõ ꕀ

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “sóng biển”.

Trong Microsoft Word, gõ A540 rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “sóng biển”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+A540. Mọi định dạng nằm trong Trang sóng biển.

Mã cho mọi ký hiệu sóng biển

Ký hiệuTênUnicodeHTMLMã Alt
sóng biển U+A540 ꕀ –
water wave U+1F30A 🌊 –
ba dấu ngã (sóng) U+224B ≋ –
gạch ngang gợn sóng U+3030 〰 –
sine wave U+223F ∿ –
wave dash U+301C 〜 –
xấp xỉ bằng U+2248 ≈ Alt 247
wavy line U+2307 ⌇ –
fullwidth tilde U+FF5E ~ –
Bảo Bình U+2652 ♒ –
spiral shell U+1F41A 🐚 –
tropical fish U+1F420 🐠 –
fish U+1F41F 🐟 –
dolphin U+1F42C 🐬 –
spouting whale U+1F433 🐳 –
whale U+1F40B 🐋 –
shark U+1F988 🦈 –
octopus U+1F419 🐙 –
crab U+1F980 🦀 –
coral U+1FAB8 🪸 –
🪼 U+1FABC 🪼 –
turtle U+1F422 🐢 –
seal U+1F9AD 🦭 –
anchor U+2693 ⚓ –
sailboat U+26F5 ⛵ –
ring buoy U+1F6DF 🛟 –
surfer U+1F3C4 🏄 –
desert island U+1F3DD 🏝 –
sunrise U+1F305 🌅 –
merperson U+1F9DC 🧜 –

ꕀ thực sự là gì

Con sóng mà mọi người sao chép, ꕀ, không phải ký hiệu đại dương trong Unicode. Nó là U+A540, âm tiết Vai “ji”, một chữ cái của chữ Vai dùng để viết tiếng Vai ở Liberia, Tây Phi. Hình dạng cuộn xoắn của nó tình cờ giống con sóng nhỏ đang vỡ, nên nó lan truyền trong tiểu sử như 🌊 ꕀ ꕀ.

Vì ꕀ là một chữ cái, nó lấy màu và cỡ chữ của bạn và không bao giờ biến thành emoji. Hầu hết điện thoại và máy tính hiện đại có phông chữ cho nó, nhưng thiết bị cũ có thể hiển thị ô trống.

Các ký hiệu sóng khác

🌊 (sóng nước) là emoji, được thêm vào Unicode 6.0, và luôn hiển thị có màu. Những ký hiệu còn lại là văn bản: ≋ (ba dấu ngã) và ≈ đến từ toán học, nơi ≈ nghĩa là “gần bằng” (xem ký hiệu xấp xỉ); ∿ là sóng sin; 〰︎ là gạch ngang lượn sóng của Nhật; và 〜 là gạch sóng của Nhật, dùng cho khoảng như 10〜12.

Cung Bảo Bình ♒︎ được vẽ thành hai đường lượn sóng vì Bảo Bình là người mang nước, dù chiêm tinh học xếp nó vào cung khí. Với giọt nước và mưa, xem trang ký hiệu giọt nước.

Kết hợp đại dương cho tiểu sử

Cho tiểu sử bãi biển hoặc lướt sóng, hãy trộn một emoji với sóng văn bản: 🌊 ꕀ ꕀ, hoặc ⚓︎ ꕀ ꕀ ꕀ. Các sinh vật biển như 🐚 🐬 🐢 thêm nét dễ thương, và trang ký hiệu bãi biển có cọ, ô và hoàng hôn để hoàn thiện diện mạo.

Để gõ ꕀ trong Microsoft Word, nhập A540 rồi nhấn Alt + X. Với 🌊, tìm “wave” trong bàn phím emoji, nhưng hãy chọn sóng nước, không phải bàn tay vẫy 👋.

Câu hỏi thường gặp

Ký hiệu ꕀ là gì?

ꕀ là âm tiết Vai “ji” (U+A540), một chữ cái từ chữ Vai của Liberia. Mọi người dùng nó làm sóng văn bản vì hình dạng cuộn xoắn của nó.

Làm sao gõ ký hiệu sóng?

Sao chép ꕀ hoặc ≋ từ trang này, hoặc tìm “water wave” trong bàn phím emoji để có 🌊. Trong Word, gõ A540 rồi nhấn Alt + X để có ꕀ.

Vì sao ꕀ hiển thị thành ô vuông?

Thiết bị của bạn không có phông chữ chứa chữ Vai. Hãy cập nhật hệ thống, hoặc dùng một ký hiệu sóng mà gần như mọi phông chữ đều có, như ≈ hoặc ~.